Lucas Colitto

Lucas Colitto

Cusco FC

Cusco FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Cusco FC

Cusco FC

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2027

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

01/06/1994 (32y)

Chiều cao

172 cm

Số áo

22

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€400K

Điểm số trung bình

7

6.81

1-2

6.16

3-0

6.74

1-0

7.46

2-3

6.26

1-0

6.43

1-1

8.2

1-1

7.71

2-2

6.76

2-1

7.2

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Tiền vệ cánh trái

Điểm mạnh

Chuyền dài

Tổ chức lối chơi

LW
ML

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/05)

€400K

Cao nhất (2022/12/29)

€450K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/12/31

Cusco FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barracas Central

2022/12/31

Barracas Central

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Deportivo Cuenca

2022/01/02

Deportivo Cuenca

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barracas Central

2019/07/04

Barracas Central

Ký hợp đồng

$Unknown

Đến từ: Atletico Atlanta

2018/06/30

Atletico Atlanta

Ký hợp đồng

$Unknown

Đến từ: --

Đội bóng

30/05

1 - 2

58’

0

1

-

6.8

27/05

3 - 0

90’

0

0

-

6.2

24/05

1 - 0

52’

0

0

-

6.7

21/05

2 - 3

90’

0

1

-

7.5

17/05

1 - 0

70’

0

0

-

6.3

11/05

1 - 1

84’

0

0

-

6.4

07/05

1 - 1

61’

1

0

-

8.2

03/05

2 - 2

72’

1

0

-

7.7

27/04

2 - 1

60’

0

0

-

6.8

23/04

1 - 0

58’

0

0

-

7.2

Cusco FC

7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

5

Trận đá chính

5

Số phút trung bình mỗi trận

70.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

176.5

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.6

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

19.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

1.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.4

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/01/02

Ký hợp đồng

--

2019/07/04

Ký hợp đồng

$Unknown

2018/06/30

Ký hợp đồng

$Unknown

2017/08/24

Ký hợp đồng

$Unknown

2017/02/28

Ký hợp đồng

$Free

2016/07/25

Ký hợp đồng

$Unknown

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

$-

2016/01/26

Cho mượn

$-

2016/01/25

Kết thúc cho mượn

$-

2015/07/31

Cho mượn

$-

2014/07/01

Ký hợp đồng

$Free

Không có dữ liệu