Lena Lattwein

Lena Lattwein

VfL Wolfsburg Women

VfL Wolfsburg Women

0 Theo dõi

Thông tin chung

VfL Wolfsburg Women

VfL Wolfsburg Women

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

04/02/2000 (27y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

8

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

175K

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Tổ chức lối chơi

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Tranh chấp bóng bổng

MC
DM

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
DFB Pokal Women winner

DFB Pokal Women winner

2022-2023

DFB Pokal Women winner

DFB Pokal Women winner

2021-2022

Frauen Bundesliga winner

Frauen Bundesliga winner

2021-2022

UEFA Women's Championship runner-up

UEFA Women's Championship runner-up

2022

Frauen Bundesliga runner-up

Frauen Bundesliga runner-up

2022-2023

UEFA Women's Champions League runner-up

UEFA Women's Champions League runner-up

2022-2023

DFB Pokal Women winner

DFB Pokal Women winner

2023-2024

Frauen Bundesliga winner

Frauen Bundesliga winner

2021-2022

DFB Pokal Women winner

DFB Pokal Women winner

2021-2022

DFB Pokal Women winner

DFB Pokal Women winner

2022-2023

Đội bóng

09/05

2 - 4

90’

1

1

-

9

02/05

3 - 2

32’

2

0

-

8.6

26/04

3 - 1

59’

0

0

-

5.7

22/04

0 - 0

18’

0

0

-

6.6

15/02

1 - 1

29’

0

0

-

6.5

12/02

2 - 2

5’

0

1

-

6.5

2025

3 - 1

90’

0

1

6.8

2025

1 - 2

29’

0

0

6.3

VfL Wolfsburg Women

7.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

6

Trận đá chính

6

Số phút trung bình mỗi trận

53

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

3

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

106

Cú sút mỗi trận

2.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.8

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Không có dữ liệu

DFB Pokal Women winner

5

Frauen Bundesliga winner

2

UEFA Women's Championship runner-up

1

Frauen Bundesliga runner-up

1

UEFA Women's Champions League runner-up

1