Lauren Hemp

Lauren Hemp

Manchester City Women

Manchester City Women

0 Theo dõi

Thông tin chung

Manchester City Women

Manchester City Women

Quốc tịch

England

Ngày sinh

06/08/2000 (26y)

Chiều cao

163 cm

Số áo

11

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

--

Điểm số trung bình

7.2

7.4

2-3

7.2

1-0

6.34

3-2

7.7

0-1

8.06

1-0

7.65

0-3

7.65

5-2

6.12

0-0

6.46

2-0

7.7

1-6

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Tạt bóng

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Mức độ tham gia phòng ngự

Tắc bóng

LW

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
UEFA Women's Championship winner

UEFA Women's Championship winner

2022

Women's FA Cup runner-up

Women's FA Cup runner-up

2021-2022

Women's Super League runner-up

Women's Super League runner-up

2020-2021

Women's FA Cup winner

Women's FA Cup winner

2019-2020

Women's Super League runner-up

Women's Super League runner-up

2018-2019

Women's FA Cup winner

Women's FA Cup winner

2018-2019

FA Women's League Cup winner

FA Women's League Cup winner

2021-2022

FA Women's League Cup winner

FA Women's League Cup winner

2018-2019

Đội bóng

10/05

2 - 3

120’

0

0

-

7.4

03/05

1 - 0

90’

0

0

-

7.2

25/04

3 - 2

90’

0

0

-

6.3

18/04

0 - 1

90’

0

1

-

7.7

14/04

1 - 0

90’

1

0

-

8.1

28/03

0 - 3

86’

0

1

-

7.7

21/03

5 - 2

90’

0

1

-

7.7

15/03

0 - 0

90’

0

0

-

6.1

07/03

2 - 0

90’

0

0

-

6.5

03/03

1 - 6

73’

0

1

-

7.7

England Women

7.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

4

Trận đá chính

4

Số phút trung bình mỗi trận

85.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.5

Số phút mỗi bàn thắng

343

Cú sút mỗi trận

2.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

2.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

25

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.8

Rê bóng thành công mỗi trận

2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

14.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.5

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.3

Không có dữ liệu

UEFA Women's Championship winner

1

Women's FA Cup runner-up

1

Women's Super League runner-up

2

Women's FA Cup winner

2

FA Women's League Cup winner

2