Laura Coombs

Laura Coombs

Manchester City Women

Manchester City Women

0 Theo dõi

Thông tin chung

Manchester City Women

Manchester City Women

Quốc tịch

England

Ngày sinh

28/01/1991 (36y)

Chiều cao

162 cm

Số áo

7

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

50K

Điểm số trung bình

3.2

6.02

2-3

6.8

1-0

5.87

3-2

0

0-3

6.08

5-2

0

0-0

0

4-0

0

6-0

0

1-0

6.79

5-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Điểm mạnh

Mức độ tham gia phòng ngự

Chuyền bóng

Sút xa

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Dứt điểm một chạm

MC

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Women's FA Cup runner-up

Women's FA Cup runner-up

2021-2022

Women's Super League runner-up

Women's Super League runner-up

2020-2021

Women's FA Cup winner

Women's FA Cup winner

2019-2020

Women's Super League winner

Women's Super League winner

2015

Women's FA Cup winner

Women's FA Cup winner

2014-2015

Women's Super League runner-up

Women's Super League runner-up

2014

Women's FA Cup runner-up

Women's FA Cup runner-up

2011-2012

FA Women's League Cup winner

FA Women's League Cup winner

2021-2022

Đội bóng

10/05

2 - 3

1’

0

0

-

6

03/05

1 - 0

1’

0

0

-

6.8

25/04

3 - 2

9’

0

0

-

5.9

28/03

0 - 3

-

0

0

-

0

21/03

5 - 2

28’

0

0

-

6.1

15/03

0 - 0

-

0

0

-

0

22/02

4 - 0

27’

1

0

-

0

13/02

6 - 0

-

0

0

-

0

08/02

1 - 0

-

0

0

-

0

01/02

5 - 1

1’

0

0

-

6.8

Manchester City Women

2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

39.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

3

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

39.3

Cú sút mỗi trận

1.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.7

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Không có dữ liệu

Women's FA Cup runner-up

2

Women's Super League runner-up

2

Women's FA Cup winner

2

Women's Super League winner

1

FA Women's League Cup winner

1