Laia Codina
Điểm số trung bình
Cúp và chức vô địch
Xem tất cảUEFA Women's Champions League winner
2022-2023
UEFA Women's Champions League winner
2020-2021
UEFA Women's Champions League runner-up
2018-2019
UEFA Women's Champions League winner
2024-2025
FA Women's League Cup winner
2023-2024
Primera División Femenina winner
2022-2023
Supercopa Femenina winner
2022-2023
Primera División Femenina winner
2020-2021
Spain Women
Thống kê trận đấu
Tổng số lần ra sân
4
Trận đá chính
4
Số phút trung bình mỗi trận
50.8
Thống kê tấn công
Bàn thắng phạt đền
0
Kiến tạo
0
Số phút mỗi bàn thắng
0
Cú sút mỗi trận
0.8
Cú sút trúng đích mỗi trận
0.3
Cú sút bị chặn mỗi trận
0
Đường chuyền quyết định mỗi trận
0.8
Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận
46.3
Chuyền dài chính xác mỗi trận
2.3
Rê bóng thành công mỗi trận
0.3
Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận
5
Thống kê phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.3
Cắt bóng mỗi trận
0.5
Phá bóng mỗi trận
1
Tranh chấp thắng mỗi trận
1.5
Thống kê khác
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai
0
Phạm lỗi mỗi trận
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
0.5
Không có dữ liệu
UEFA Women's Champions League winner
UEFA Women's Champions League runner-up
2018-2019
FA Women's League Cup winner
2023-2024
Primera División Femenina winner
2022-2023
2020-2021
Supercopa Femenina winner
2022-2023