Kota Mori

Kota Mori

FC Imabari

FC Imabari

0 Theo dõi

Thông tin chung

FC Imabari

FC Imabari

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

12/06/1997 (29y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

14

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

250K

Điểm số trung bình

2.6

0

1-2

0

1-1

6.23

1-0

0

0-0

6.5

0-1

6.86

1-1

0

2-1

5.93

2-0

0

1-0

0

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Khống chế bóng

Đỡ bóng bước một

Điểm yếu

Tranh chấp bóng dưới đất

LW

Giá thị trường

Hiện tại (2025/06/25)

€0K

Cao nhất (2021/01/26)

€300K

Đội bóng

09/05

1 - 2

7’

0

0

-

0

06/05

1 - 1

31’

0

0

-

0

18/04

1 - 0

45’

0

0

-

6.2

12/04

0 - 0

57’

0

0

-

0

05/04

0 - 1

31’

0

0

-

6.5

29/03

1 - 1

45’

0

0

-

6.9

22/03

2 - 1

90’

0

1

0

14/03

2 - 0

90’

0

0

-

5.9

08/03

1 - 0

80’

0

0

-

0

01/03

0 - 2

90’

0

0

-

0

FC Imabari

2.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

63.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

5.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.2

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu