Nationality
Date of birth
Height
Shirt
Preferred foot
Giá thị trường
Primary position
Forward
03/01
3 - 3
11’
0
-
6.3
2025
0 - 0
90’
6.5
18’
6.6
Không có dữ liệu
Đội bóng
Cầu thủ
Giải đấu
Trận đấu