Huang Zichang

Huang Zichang

Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

0 Theo dõi

Thông tin chung

Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

Quốc tịch

China

Ngày sinh

03/04/1997 (30y)

Chiều cao

173 cm

Số áo

19

Chân thuận

Trái và phải

Giá thị trường

€125K

Điểm số trung bình

5.8

6.37

1-2

6.94

3-3

0

1-3

6.11

2-1

7

0-3

6.5

3-4

6.08

2-1

6.39

4-0

6.38

2-1

6.24

3-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Mức độ tham gia phòng ngự

Đánh đầu

Rê bóng

Điểm yếu

Khống chế bóng

Chuyền bóng

RW

Giá thị trường

Hiện tại (2025/06/18)

€150K

Cao nhất (2023/01/12)

€375K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/04

Yunnan Yukun

Ký hợp đồng

--

From: Henan FC

2022/04/14

Henan FC

Ký hợp đồng

--

From: Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)

2021/03/28

Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)

Ký hợp đồng

--

From: Jiangsu Suning FC(1994-2021)

2017/01/31

Jiangsu Suning FC(1994-2021)

Ký hợp đồng

--

From: --

2015/12/31

--

Ký hợp đồng

--

From: --

Đội bóng

06/05

1 - 2

74’

0

0

6.4

02/05

3 - 3

30’

0

1

-

6.9

26/04

1 - 3

-

0

0

-

0

21/04

2 - 1

45’

0

0

-

6.1

17/04

0 - 3

86’

0

0

7

12/04

3 - 4

1’

0

0

-

6.5

04/04

2 - 1

16’

0

0

-

6.1

21/03

4 - 0

76’

0

0

-

6.4

15/03

2 - 1

5’

0

0

-

6.4

07/03

3 - 1

7’

0

0

-

6.2

Yunnan Yukun

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

34

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.6

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/04

Ký hợp đồng

--

2022/04/14

Ký hợp đồng

--

2017/01/31

Ký hợp đồng

--

2015/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu