Filippa Angeldal

Filippa Angeldal

Real Madrid Women

Real Madrid Women

0 Theo dõi

Thông tin chung

Real Madrid Women

Real Madrid Women

Quốc tịch

Sweden

Ngày sinh

13/07/1997 (29y)

Chiều cao

169 cm

Số áo

16

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

--

Điểm số trung bình

6.5

6.92

1-0

7.2

0-2

6.59

1-1

7.2

1-0

6.53

1-2

6.28

0-2

5.72

6-0

5.83

0-3

6.54

2-6

6.28

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Chuyền tạo cơ hội

Sút xa

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Mức độ tham gia phòng ngự

MC
DM

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Algarve Cup winner

Algarve Cup winner

2022

Women's FA Cup runner-up

Women's FA Cup runner-up

2021-2022

Damallsvenskan winner

Damallsvenskan winner

2020

Algarve Cup winner

Algarve Cup winner

2018

Svenska Cupen Women runner-up

Svenska Cupen Women runner-up

2017-2018

UEFA U19 Championship Women winner

UEFA U19 Championship Women winner

2014-2015

UEFA U17 Championship Women runner-up

UEFA U17 Championship Women runner-up

2012-2013

FA Women's League Cup winner

FA Women's League Cup winner

2021-2022

Svenska Cupen Women winner

Svenska Cupen Women winner

2020-2021

Đội bóng

10/05

1 - 0

90’

0

0

-

6.9

02/05

0 - 2

90’

0

0

-

7.2

26/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.6

18/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.2

14/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.5

05/04

0 - 2

90’

0

0

-

6.3

02/04

6 - 0

90’

0

0

-

5.7

29/03

0 - 3

78’

0

0

-

5.8

25/03

2 - 6

90’

0

1

-

6.5

22/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.3

Sweden Women

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

4

Trận đá chính

4

Số phút trung bình mỗi trận

81.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

326

Cú sút mỗi trận

3.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

1.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

38.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

14.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Không có dữ liệu

Algarve Cup winner

2

Women's FA Cup runner-up

1

Damallsvenskan winner

1

Svenska Cupen Women runner-up

1

UEFA U19 Championship Women winner

1

UEFA U17 Championship Women runner-up

1

FA Women's League Cup winner

1

Svenska Cupen Women winner

1