Fabricio Sanguinetti

Fabricio Sanguinetti

Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

0 Theo dõi

Thông tin chung

Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2027

Quốc tịch

Uruguay

Ngày sinh

22/08/2000 (26y)

Chiều cao

--

Số áo

7

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€500K

Điểm số trung bình

7.2

7.73

3-1

7.57

4-0

7.72

2-1

8.63

2-1

6.58

1-1

6.53

0-1

6.13

3-0

8.18

2-2

6.38

1-0

6.99

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

LW

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Internacional de Bogota

Ký hợp đồng

--

From: Deportivo Moron

2024/12/31

Deportivo Moron

Ký hợp đồng

--

From: Patronato Parana

2024/01/07

Patronato Parana

Ký hợp đồng

--

From: Molinos El Pirata

2023/03/07

Molinos El Pirata

Ký hợp đồng

--

From: --

2022/04/30

--

Ký hợp đồng

--

From: Free player

Đội bóng

03/05

3 - 1

56’

1

0

-

7.7

27/04

4 - 0

61’

1

0

-

7.6

20/04

2 - 1

90’

1

0

-

7.7

13/04

2 - 1

84’

1

1

-

8.6

03/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.6

29/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.5

22/03

3 - 0

90’

0

0

-

6.1

18/03

2 - 2

90’

1

0

-

8.2

14/03

1 - 0

89’

0

0

-

6.4

05/03

1 - 1

90’

0

1

-

7

Internacional de Bogota

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

80.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

6

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

228.7

Cú sút mỗi trận

2.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.9

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.2

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.2

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/01/07

Ký hợp đồng

--

2023/03/07

Ký hợp đồng

--

2022/04/30

Ký hợp đồng

--

2019/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2019/02/10

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu