Eduardo Santos

Eduardo Santos

Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

0 Theo dõi

Thông tin chung

Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

hợp đồng hết hạn vào Dec 28, 2028

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

27/11/1997 (29y)

Chiều cao

--

Số áo

3

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€900K

Điểm số trung bình

2.6

6.98

1-0

0

3-0

0

1-2

6.57

2-0

0

1-2

6.31

1-1

6.54

1-1

0

1-2

0

3-0

0

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Tranh chấp bóng dưới đất

Chuyền dài

Điểm yếu

Sự ổn định

Dễ mắc lỗi

DC

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Czech cup winner

Czech cup winner

2022-2023

Czech champion

Czech champion

2021-2022

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/12/31

Red Bull Bragantino

Chuyển nhượng

$1.2M €

From: Slavia Praha

2023/12/30

Slavia Praha

Kết thúc cho mượn

--

From: Red Bull Bragantino

2023/04/02

Red Bull Bragantino

Cho mượn

--

From: Slavia Praha

2022/06/30

Slavia Praha

Chuyển nhượng

$1.2M €

From: MFK Karvina

2022/06/29

MFK Karvina

Kết thúc cho mượn

--

From: FC Viktoria Plzen

Đội bóng

10/04

1 - 0

45’

0

0

-

7

03/04

3 - 0

-

0

0

-

0

21/03

1 - 2

-

0

0

-

0

18/03

2 - 0

90’

0

0

-

6.6

15/03

1 - 2

-

0

0

-

0

13/03

1 - 1

11’

0

0

-

6.3

25/02

1 - 1

9’

0

0

-

6.5

21/02

1 - 2

-

0

0

-

0

15/02

3 - 0

-

0

0

-

0

12/02

2 - 0

-

0

0

-

0

Red Bull Bragantino

7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

45

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2

Cắt bóng mỗi trận

2

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

4

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Chuyển nhượng

$1.2M €

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/04/02

Cho mượn

--

2022/06/30

Chuyển nhượng

$1.2M €

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/02/20

Cho mượn

--

2020/08/02

Chuyển nhượng

--

2020/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/02/06

Cho mượn

--

2020/01/14

Ký hợp đồng

--

2019/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/10/06

Cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/07/22

Cho mượn

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/30

Cho mượn

--

Czech cup winner

1
Slavia Praha

2022-2023

Czech champion

1