Arnaud Kalimuendo

Arnaud Kalimuendo

Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

0 Theo dõi

Thông tin chung

Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

France

Ngày sinh

19/01/2002 (25y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

25

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€25M

Điểm số trung bình

7

6.15

1-2

6.23

1-1

6.15

1-3

8.13

1-2

8.2

2-2

6.24

2-1

8.16

1-1

6.37

0-0

7.2

2-0

7.31

3-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Rê bóng

Phản công

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Mức độ tham gia phòng ngự

ST

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/06/29

Nottingham Forest

Kết thúc cho mượn

--

From: Eintracht Frankfurt

2026/01/06

Eintracht Frankfurt

Cho mượn

$1.5M €

From: Nottingham Forest

2025/08/17

Nottingham Forest

Chuyển nhượng

$30M €

From: Stade Rennais FC

2022/08/10

Stade Rennais FC

Chuyển nhượng

$20M €

From: Paris Saint Germain

2022/06/29

Paris Saint Germain

Kết thúc cho mượn

--

From: RC Lens

Đội bóng

02/05

1 - 2

90’

0

0

6.2

25/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.2

18/04

1 - 3

90’

0

0

-

6.2

11/04

1 - 2

89’

1

0

-

8.1

05/04

2 - 2

90’

1

0

-

8.2

22/03

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

14/03

1 - 1

80’

1

0

-

8.2

08/03

0 - 0

83’

0

0

-

6.4

01/03

2 - 0

90’

0

0

-

7.2

21/02

3 - 2

30’

1

0

-

7.3

Eintracht Frankfurt

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

76.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

6

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

216.3

Cú sút mỗi trận

1.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.9

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.6

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

14

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.6

Rê bóng thành công mỗi trận

1.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.6

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/06

Cho mượn

$1.5M €

2025/08/17

Chuyển nhượng

$30M €

2022/08/10

Chuyển nhượng

$20M €

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/30

Cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/10/04

Cho mượn

$-

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu