Alex Greenwood
Điểm số trung bình
Cúp và chức vô địch
Xem tất cảUEFA Women's Championship winner
2022
Women's FA Cup runner-up
2021-2022
Women's Super League runner-up
2020-2021
Women's FA Cup winner
2019-2020
UEFA Women's Champions League winner
2019-2020
Women's FA Cup runner-up
2013-2014
FA Women's League Cup winner
2021-2022
England Women
Thống kê trận đấu
Tổng số lần ra sân
2
Trận đá chính
2
Số phút trung bình mỗi trận
84
Thống kê tấn công
Bàn thắng phạt đền
0
Kiến tạo
0
Số phút mỗi bàn thắng
0
Cú sút mỗi trận
0.5
Cú sút trúng đích mỗi trận
0.5
Cú sút bị chặn mỗi trận
0
Đường chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận
31
Chuyền dài chính xác mỗi trận
3
Rê bóng thành công mỗi trận
0.5
Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận
14.5
Thống kê phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1
Cắt bóng mỗi trận
2
Phá bóng mỗi trận
5
Tranh chấp thắng mỗi trận
2
Thống kê khác
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai
0
Phạm lỗi mỗi trận
1
Bị phạm lỗi mỗi trận
0.5
Không có dữ liệu
UEFA Women's Championship winner
2022
Women's FA Cup runner-up
2021-2022
2013-2014
Women's Super League runner-up
2020-2021
Women's FA Cup winner
2019-2020
UEFA Women's Champions League winner
2019-2020
FA Women's League Cup winner
2021-2022