0 4

Kết thúc

13’ johannes moilanen

16’ Akonon Arope

66’ Mathias aberg

73’ Akonon Arope

Tỷ lệ kèo

1

11.92

X

6.91

2

1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pallon Pojat

43%

KPV

57%

4 Sút trúng đích 11

4

9

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
johannes moilanen

johannes moilanen

0-2
16’
Akonon Arope

Akonon Arope

J. Memonen

64’
0-3
66’
Mathias aberg

Mathias aberg

Santeri matilainen

R. Komulainen

67’
68’

mikkola william

Niilo Santalo

Eetu Muinonen

O. Romakkaniemi

71’
0-4
73’
Akonon Arope

Akonon Arope

76’

pyry pensaari

johannes moilanen

L. Laukkanen

Jarkko Luiro

80’
87’

Petrus Kytolaakso

Ville Valipakka

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Pallon Pojat
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KPV
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pallon Pojat

43%

KPV

57%

7 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 11
4 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Pallon Pojat

0

KPV

4

4 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
11 Sút trúng đích 11

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pallon Pojat

39%

KPV

61%

1 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Pallon Pojat

0

KPV

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pallon Pojat

47%

KPV

53%

3 Sút trúng đích 6
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Pallon Pojat

0

KPV

2

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Finland Suomen Cup Đội bóng G
1
Olavi Keturi

Olavi Keturi

Vaasa VPS 6
2
Baba Haruna

Baba Haruna

Atlantis 6
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 5
4
Luka Smyth

Luka Smyth

Vaasa VPS 5
5
niklas kangasmaa

niklas kangasmaa

Vantaa 4
6
Aaro nyholm

Aaro nyholm

Vantaa 4
7
Sayibu Yakubu

Sayibu Yakubu

SJK Seinajoen 3
8
Aito Pitkanen

Aito Pitkanen

Käpylän Pallo 3
9
Oliver whyte

Oliver whyte

FC Haka 3
10
touko ridanpaa

touko ridanpaa

OLS Oulu 3

+
-
×

Pallon Pojat

Đối đầu

KPV

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pallon Pojat
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KPV
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.92
6.91
1.13
41
26
1.01
9
6.6
1.23
56
26
1.01
6.45
5.3
1.2
151
151
1.01
18
6.5
1.01
60
22
1.01
15.7
7.5
1.03
7.5
6.25
1.24

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.26
+0.25 2.44
-0.25 0.26
+0.25 2.7
-0.25 0.74
+0.25 0.94
-0.25 0.27
+0.25 1.42
-2 0.9
+2 0.8
0 2
0 0.32
-2 0.88
+2 0.76

Xỉu

Tài

U 4.5 0.31
O 4.5 2.14
U 4.5 0.16
O 4.5 4.25
U 4.25 0.89
O 4.25 0.82
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 4.5 0.5
O 4.5 1.1
U 2.5 3.5
O 2.5 0.17
U 4.5 0.49
O 4.5 0.89
U 4.5 0.19
O 4.5 3
U 4.5 0.15
O 4.5 3.22
U 4.25 0.84
O 4.25 0.8

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.