72’ Bamba Susso

Tỷ lệ kèo

1

30.62

X

5.4

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Bravo

55%

NK Aluminij

45%

5 Sút trúng đích 1

4

1

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
62’

Adriano Bloudek

Simon rogina

70’

Marko Simonič

Eric Taylor

Admir Bristric

Martin Pečar

71’
0-1
72’
Bamba Susso

Bamba Susso

Luka Lukanic

Jakoslav Stankovic

79’
88’

Uroš Korun

Bamba Susso

Kết thúc trận đấu
0-1
91’

Matjaž Rožman

92’

Rok Kopatin

Matic Ivansek

92’

Đối đầu

Xem tất cả
NK Bravo
9 Trận thắng 41%
8 Trận hoà 36%
NK Aluminij
5 Trận thắng 23%
NK Aluminij

0 - 1

NK Bravo
NK Bravo

2 - 1

NK Aluminij
NK Aluminij

1 - 3

NK Bravo
NK Bravo

1 - 2

NK Aluminij
NK Aluminij

1 - 1

NK Bravo
NK Bravo

0 - 0

NK Aluminij
NK Aluminij

1 - 1

NK Bravo
NK Bravo

2 - 0

NK Aluminij
NK Aluminij

0 - 2

NK Bravo
NK Bravo

1 - 0

NK Aluminij
NK Bravo

2 - 1

NK Aluminij
NK Aluminij

0 - 1

NK Bravo
NK Bravo

0 - 0

NK Aluminij
NK Aluminij

3 - 0

NK Bravo
NK Bravo

0 - 1

NK Aluminij
NK Bravo

1 - 1

NK Aluminij
NK Aluminij

1 - 1

NK Bravo
NK Bravo

1 - 1

NK Aluminij
NK Aluminij

1 - 2

NK Bravo
NK Bravo

0 - 0

NK Aluminij
NK Aluminij

5 - 1

NK Bravo
NK Bravo

0 - 1

NK Aluminij

Thông tin trận đấu

Sân vận động
ZSD Ljubljana Stadium
Sức chứa
2,308
Địa điểm
Ljubljana, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Bravo

55%

NK Aluminij

45%

5 Sút trúng đích 1
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Bravo

0

NK Aluminij

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Bravo

48%

NK Aluminij

52%

1 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Bravo

62%

NK Aluminij

38%

4 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

NK Bravo

0

NK Aluminij

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Slovenia Cup Đội bóng G
1
Stanislav Krapukhin

Stanislav Krapukhin

Radomlje 5
2
Andrej Stamenković

Andrej Stamenković

NK Aluminij 3
3
Anis Jasaragic

Anis Jasaragic

NK Nafta 3
4
matevz turkus

matevz turkus

NK Fuzinar 3
5
Adriano Bloudek

Adriano Bloudek

NK Aluminij 3
6
Admir Bristric

Admir Bristric

NK Bravo 3
7
Franko Kovačević

Franko Kovačević

NK Publikum Celje 2
8
Rok Pirtovsek

Rok Pirtovsek

NK Nafta 2
9
Josip Zorica

Josip Zorica

NK Nafta 2
10
Nal Lan Koren

Nal Lan Koren

NK Aluminij 2

NK Bravo

Đối đầu

NK Aluminij

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Bravo
9 Trận thắng 41%
8 Trận hoà 36%
NK Aluminij
5 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.62
5.4
1.17
151
19
1.02
19.5
12
1.01
52.83
4.77
1.14
71
15
1.01
150
7
1.03
151
51
1.01
126
11.5
1.01
126
8
1.04
65
5.75
1.12
150
7
1.03
120
5.7
1.06
21
9.7
1.05
1.69
3.6
4.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.3
-0.25 0.32
0 0.26
0 2.7
+0.25 5.26
-0.25 0.01
0 0.32
0 2.08
0 0.24
0 2.3
0 0.22
0 2.95
0 0.32
0 2.08
0 0.3
0 2.17
0 0.31
0 2.04
+0.75 0.85
-0.75 0.89

Xỉu

Tài

U 1.5 0.24
O 1.5 2.92
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.01
O 1.5 4.76
U 1.5 0.23
O 1.5 2.43
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.65
O 1.5 1.23
U 1.5 0.15
O 1.5 3
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.05
O 1.5 5.26
U 1.5 0.02
O 1.5 5.55
U 2.75 0.83
O 2.75 0.92

Xỉu

Tài

U 5.5 0.57
O 5.5 1.25
U 6.5 0.63
O 6.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.