Anthony Gordon 19’
Bruno Guimarães 71’
Malick Thiaw 78’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
8
6
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Anthony Gordon
Anthony Gordon
Brennan Johnson
Jaydee Canvot
Jefferson Lerma
Tyrick Mitchell
Justin Devenny
Nathaniel Clyne
Marc Guehi
Anthony Gordon
Jacob Ramsey
Sandro Tonali
Bruno Guimarães
Christantus Uche
Brennan Johnson
Nick Woltemade
Yoane Wissa
Malick Thiaw
Kaden Rodney
Adam Wharton
Joe Willock
Jacob Murphy
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
St James' Park |
|---|---|
|
|
52,258 |
|
|
Newcastle, England |
Trận đấu tiếp theo
17/05
12:30
Newcastle
West Ham
13/05
15:00
Man City
Crystal Palace
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
36 | 42 | 79 | |
| 2 |
Manchester City |
35 | 40 | 74 | |
| 3 |
Manchester United |
36 | 15 | 65 | |
| 4 |
Liverpool |
36 | 12 | 59 | |
| 5 |
Aston Villa |
36 | 4 | 59 | |
| 6 |
Bournemouth AFC |
36 | 4 | 55 | |
| 7 |
Brighton Hove Albion |
36 | 10 | 53 | |
| 8 |
Brentford |
36 | 3 | 51 | |
| 9 |
Chelsea |
36 | 6 | 49 | |
| 10 |
Everton |
36 | 0 | 49 | |
| 11 |
Fulham |
36 | -6 | 48 | |
| 12 |
Sunderland |
36 | -9 | 48 | |
| 13 |
Newcastle United |
36 | -2 | 46 | |
| 14 |
Leeds United |
36 | -5 | 44 | |
| 15 |
Crystal Palace |
35 | -6 | 44 | |
| 16 |
Nottingham Forest |
36 | -2 | 43 | |
| 17 |
Tottenham Hotspur |
36 | -9 | 38 | |
| 18 |
West Ham United |
36 | -20 | 36 | |
| 19 |
Burnley |
36 | -36 | 21 | |
| 20 |
Wolverhampton Wanderers |
36 | -41 | 18 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
18 | 29 | 44 | |
| 2 |
Manchester City |
17 | 29 | 42 | |
| 3 |
Manchester United |
18 | 14 | 39 | |
| 4 |
Liverpool |
18 | 14 | 35 | |
| 5 |
Aston Villa |
18 | 8 | 35 | |
| 6 |
Brighton Hove Albion |
18 | 13 | 33 | |
| 7 |
Fulham |
18 | 8 | 32 | |
| 8 |
Brentford |
18 | 12 | 31 | |
| 9 |
Bournemouth AFC |
18 | 9 | 30 | |
| 10 |
Sunderland |
18 | 4 | 30 | |
| 11 |
Newcastle United |
18 | 4 | 29 | |
| 12 |
Leeds United |
18 | 7 | 29 | |
| 13 |
Chelsea |
18 | 0 | 23 | |
| 14 |
Everton |
18 | 1 | 23 | |
| 15 |
Crystal Palace |
18 | -3 | 21 | |
| 16 |
Nottingham Forest |
18 | -3 | 19 | |
| 17 |
West Ham United |
18 | -6 | 19 | |
| 18 |
Wolverhampton Wanderers |
18 | -15 | 13 | |
| 19 |
Tottenham Hotspur |
18 | -10 | 12 | |
| 20 |
Burnley |
18 | -11 | 12 |
Champions League league stage
UEFA ECL Qualification
Europa League league stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
18 | 13 | 35 | |
| 2 |
Manchester City |
18 | 11 | 32 | |
| 3 |
Manchester United |
18 | 1 | 26 | |
| 4 |
Chelsea |
18 | 6 | 26 | |
| 5 |
Everton |
18 | -1 | 26 | |
| 6 |
Tottenham Hotspur |
18 | 1 | 26 | |
| 7 |
Bournemouth AFC |
18 | -5 | 25 | |
| 8 |
Liverpool |
18 | -2 | 24 | |
| 9 |
Aston Villa |
18 | -4 | 24 | |
| 10 |
Nottingham Forest |
18 | 1 | 24 | |
| 11 |
Crystal Palace |
17 | -3 | 23 | |
| 12 |
Brighton Hove Albion |
18 | -3 | 20 | |
| 13 |
Brentford |
18 | -9 | 20 | |
| 14 |
Sunderland |
18 | -13 | 18 | |
| 15 |
Newcastle United |
18 | -6 | 17 | |
| 16 |
West Ham United |
18 | -14 | 17 | |
| 17 |
Fulham |
18 | -14 | 16 | |
| 18 |
Leeds United |
18 | -12 | 15 | |
| 19 |
Burnley |
18 | -25 | 9 | |
| 20 |
Wolverhampton Wanderers |
18 | -26 | 5 |
Champions League league stage
UEFA ECL Qualification
Europa League league stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Erling Haaland |
|
26 |
| 2 |
Igor Thiago |
|
22 |
| 3 |
João Pedro |
|
15 |
| 4 |
Antoine Semenyo |
|
15 |
| 5 |
Viktor Gyökeres |
|
14 |
| 6 |
Morgan Gibbs-White |
|
13 |
| 7 |
Danny Welbeck |
|
13 |
| 8 |
Dominic Calvert-Lewin |
|
13 |
| 9 |
Ollie Watkins |
|
12 |
| 10 |
Eli Kroupi |
|
12 |
Newcastle United
Đối đầu
Crystal Palace
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu