Franco Pizzichillo 19’

Franco Pizzichillo 21’

Gonzalo Montes 63’

Sebastián Cáceres Carranza 76’

74’ Franco Perez

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.79

2

16.84

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Montevideo City Torque

44%

Boston River

56%

5 Sút trúng đích 3

7

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Pablo Siles

11’
Franco Pizzichillo

Franco Pizzichillo

19’
1-0
Franco Pizzichillo

Franco Pizzichillo

21’
2-0
46’

Agustin amado

francisco barrios

Facundo Silvera

50’

Sebastián Cáceres Carranza

E. Obregón

57’
Gonzalo Montes

Gonzalo Montes

63’
3-0

Bautista Kociubinski

ramiro lecchini

65’
69’

Agustin amado

71’

Francisco Bonfiglio

Alexander González

73’

Gastón Ramírez

Cristian Yair Gonzalez

3-1
74’
Franco Perez

Franco Perez

Sebastián Cáceres Carranza

Sebastián Cáceres Carranza

76’
4-1

Juan Quintana

Gonzalo Montes

78’
81’

Gastón Ramírez

83’

Juan Manuel Acosta

Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Montevideo City Torque
6 Trận thắng 40%
4 Trận hoà 27%
Boston River
5 Trận thắng 33%
Montevideo City Torque

1 - 1

Boston River
Boston River

2 - 1

Montevideo City Torque
Boston River

0 - 0

Montevideo City Torque
Boston River

2 - 0

Montevideo City Torque
Montevideo City Torque

3 - 1

Boston River
Montevideo City Torque

1 - 1

Boston River
Montevideo City Torque

0 - 2

Boston River
Boston River

3 - 1

Montevideo City Torque
Montevideo City Torque

4 - 3

Boston River
Boston River

1 - 2

Montevideo City Torque
Boston River

0 - 3

Montevideo City Torque
Montevideo City Torque

2 - 0

Boston River
Montevideo City Torque

3 - 2

Boston River
Montevideo City Torque

0 - 1

Boston River
Boston River

1 - 1

Montevideo City Torque

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Montevideo City Torque

44%

Boston River

56%

5 Sút trúng đích 3
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Montevideo City Torque

4

Boston River

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Montevideo City Torque

44%

Boston River

56%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Montevideo City Torque

2

Boston River

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Montevideo City Torque

44%

Boston River

56%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Montevideo City Torque

2

Boston River

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Montevideo City Torque

Đối đầu

Boston River

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Montevideo City Torque
6 Trận thắng 40%
4 Trận hoà 27%
Boston River
5 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.79
16.84
1.53
3.45
5.3
1.01
26
81
1.01
12
19.5
1.01
9.73
65.56
1.01
21
56
1.01
7.8
149
1.5
3.2
5
1.8
3.45
4.1
1.01
151
151
1.01
9.4
55
1.01
11
61
1.01
12
80
1.02
7.8
139
1
9.2
50
1.04
11.7
18.5
1.9
3.35
4.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.43
+0.75 0.8
-0.75 0.97
0 0.52
0 1.42
0 0.53
0 1.4
+0.5 0.85
-0.5 0.83
0 0.68
0 1.19
+0.75 0.7
-0.75 1
+0.5 0.6
-0.5 1.25
0 0.5
0 1.32
0 0.6
0 1.37
+0.5 0.6
-0.5 1.1
0 0.59
0 1.33
0 0.6
0 1.31
0 0.54
0 1.38
+0.5 0.85
-0.5 0.92

Xỉu

Tài

U 5.5 0.24
O 5.5 3.04
U 2.25 0.87
O 2.25 0.83
U 5.5 0.16
O 5.5 4.25
U 5.5 0.16
O 5.5 2.77
U 5.5 0.15
O 5.5 3.32
U 2.5 1.5
O 2.5 0.4
U 5.5 0.23
O 5.5 2.85
U 2.25 0.85
O 2.25 0.77
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 5.5 0
O 5.5 3.2
U 5.5 0.15
O 5.5 4
U 5.5 0.15
O 5.5 3.7
U 5.5 0.04
O 5.5 7.14
U 5.5 0.11
O 5.5 4
U 5.5 0.2
O 5.5 2.77
U 2.25 0.92
O 2.25 0.85

Xỉu

Tài

U 11.5 0.36
O 11.5 2
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 11.5 0.5
O 11.5 1.25
U 11.5 0.61
O 11.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.