Levaughn williams 86’
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLevaughn williams
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
07/05
03:30
Chapelton
Arnett Gardens
07/05
03:30
Treasure Beach
Molynes United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mount Pleasant FA |
38 | 43 | 71 | |
| 2 |
Montego Bay Utd |
38 | 35 | 71 | |
| 3 |
Portmore United |
38 | 16 | 63 | |
| 4 |
Waterhouse FC |
38 | 15 | 62 | |
| 5 |
Cavalier FC |
38 | 15 | 58 | |
| 6 |
Racing United |
38 | 15 | 57 | |
| 7 |
Arnett Gardens |
38 | 13 | 53 | |
| 8 |
Chapelton |
38 | -10 | 49 | |
| 9 |
Dunbeholden FC |
38 | -9 | 48 | |
| 10 |
Treasure Beach |
38 | -10 | 44 | |
| 11 |
Tivoli Gardens |
38 | -18 | 44 | |
| 12 |
Molynes United |
38 | -4 | 39 | |
| 13 |
Harbour View FC |
38 | -19 | 39 | |
| 14 |
Spanish Town Police |
38 | -82 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mount Pleasant FA |
19 | 33 | 42 | |
| 2 |
Montego Bay Utd |
19 | 29 | 42 | |
| 3 |
Racing United |
20 | 14 | 31 | |
| 4 |
Chapelton |
19 | 4 | 30 | |
| 5 |
Waterhouse FC |
20 | 6 | 29 | |
| 6 |
Cavalier FC |
19 | 7 | 29 | |
| 7 |
Tivoli Gardens |
19 | 0 | 29 | |
| 8 |
Portmore United |
17 | 10 | 28 | |
| 9 |
Arnett Gardens |
20 | 7 | 27 | |
| 10 |
Dunbeholden FC |
17 | 1 | 26 | |
| 11 |
Harbour View FC |
20 | -2 | 25 | |
| 12 |
Treasure Beach |
20 | -3 | 24 | |
| 13 |
Molynes United |
20 | 4 | 24 | |
| 14 |
Spanish Town Police |
17 | -16 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portmore United |
21 | 6 | 35 | |
| 2 |
Waterhouse FC |
18 | 9 | 33 | |
| 3 |
Mount Pleasant FA |
19 | 10 | 29 | |
| 4 |
Montego Bay Utd |
19 | 6 | 29 | |
| 5 |
Cavalier FC |
19 | 8 | 29 | |
| 6 |
Racing United |
18 | 1 | 26 | |
| 7 |
Arnett Gardens |
18 | 6 | 26 | |
| 8 |
Dunbeholden FC |
21 | -10 | 22 | |
| 9 |
Treasure Beach |
18 | -7 | 20 | |
| 10 |
Chapelton |
19 | -14 | 19 | |
| 11 |
Tivoli Gardens |
19 | -18 | 15 | |
| 12 |
Molynes United |
18 | -8 | 15 | |
| 13 |
Harbour View FC |
18 | -17 | 14 | |
| 14 |
Spanish Town Police |
21 | -66 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Colorado murray |
|
9 |
| 2 |
dwight merrick |
|
8 |
| 2 |
trayvon reid |
|
9 |
| 3 |
Dwight Merrick |
|
8 |
| 4 |
ronaldo robinson |
|
5 |
| 5 |
Odane samuels |
|
4 |
| 6 |
Jahmari Clarke |
|
4 |
| 7 |
Warner Brown |
|
4 |
| 8 |
malachi sterling |
|
4 |
| 9 |
daniel green |
|
4 |
Chapelton
Đối đầu
Molynes United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu