90’+3 Yesser barbata

Tỷ lệ kèo

1

10.66

X

1.28

2

4.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MaPS Masku

45%

Aifk Turku

55%

2 Sút trúng đích 10

4

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
46’

Jami·Siirtola

Ville laine

46’

Yesser barbata

Elias Untamala

46’

emil enqvist

Frans Gronlund

J. Oksanen

56’
59’

Alex Niemi

Viktor Johansson

L. Moberg

Janne riikonen

76’
78’

Jami·Siirtola

J. Ahtinen

78’
78’

Julius Warren

Eetu kanerva

F. Kankkunen

82’
88’

Julius Warren

Kết thúc trận đấu
0-1
93’

Yesser barbata

Phạt đền

95’

Hans honkasalo

Đối đầu

Xem tất cả
MaPS Masku
9 Trận thắng 39%
5 Trận hoà 22%
Aifk Turku
9 Trận thắng 39%
Aifk Turku

4 - 0

MaPS Masku
MaPS Masku

1 - 1

Aifk Turku
Aifk Turku

4 - 1

MaPS Masku
Aifk Turku

2 - 0

MaPS Masku
MaPS Masku

2 - 0

Aifk Turku
MaPS Masku

3 - 2

Aifk Turku
Aifk Turku

2 - 0

MaPS Masku
MaPS Masku

0 - 1

Aifk Turku
Aifk Turku

2 - 2

MaPS Masku
Aifk Turku

0 - 2

MaPS Masku
Aifk Turku

0 - 1

MaPS Masku
MaPS Masku

1 - 0

Aifk Turku
Aifk Turku

0 - 1

MaPS Masku
Aifk Turku

4 - 1

MaPS Masku
MaPS Masku

1 - 0

Aifk Turku
Aifk Turku

1 - 1

MaPS Masku
MaPS Masku

1 - 4

Aifk Turku
Aifk Turku

4 - 1

MaPS Masku
MaPS Masku

4 - 4

Aifk Turku
Aifk Turku

3 - 1

MaPS Masku
MaPS Masku

2 - 0

Aifk Turku
Aifk Turku

2 - 4

MaPS Masku
MaPS Masku

1 - 1

Aifk Turku

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Taponkedon Jalkapallokentta
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Masku, Finland

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MaPS Masku

45%

Aifk Turku

55%

9 Tổng cú sút 19
2 Sút trúng đích 10
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MaPS Masku

0

Aifk Turku

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 19
10 Sút trúng đích 10

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

MaPS Masku

51%

Aifk Turku

49%

1 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

MaPS Masku

39%

Aifk Turku

61%

1 Sút trúng đích 5
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MaPS Masku

0

Aifk Turku

1

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Finland Suomen Cup Đội bóng G
1
Olavi Keturi

Olavi Keturi

Vaasa VPS 6
2
Baba Haruna

Baba Haruna

Atlantis 6
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 5
4
Luka Smyth

Luka Smyth

Vaasa VPS 5
5
niklas kangasmaa

niklas kangasmaa

Vantaa 4
6
Aaro nyholm

Aaro nyholm

Vantaa 4
7
Sayibu Yakubu

Sayibu Yakubu

SJK Seinajoen 3
8
Aito Pitkanen

Aito Pitkanen

Käpylän Pallo 3
9
Oliver whyte

Oliver whyte

FC Haka 3
10
touko ridanpaa

touko ridanpaa

OLS Oulu 3

MaPS Masku

Đối đầu

Aifk Turku

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MaPS Masku
9 Trận thắng 39%
5 Trận hoà 22%
Aifk Turku
9 Trận thắng 39%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.66
1.28
4.02
17
1.2
5
21.28
1.23
4.35
13
1.22
4.2
8
2.38
1.7
12
1.26
4.1
13
1.14
4
100
4
1.25
12
1.26
4.08
17.3
1.14
5.85
11
7
1.16

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.37
+0.25 1.85
-0.25 0.35
+0.25 2.1
-0.25 0
+0.25 1.46
-0.25 0.21
+0.25 1.67
-2.5 0.7
+2.5 1.05
-0.25 0.38
+0.25 1.61
-0.25 0.21
+0.25 2.56
-2.25 0.77
+2.25 0.88

Xỉu

Tài

U 0.5 0.28
O 0.5 2.3
U 0.5 0.22
O 0.5 3.1
U 0.5 0.24
O 0.5 2.47
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 2.25
O 2.5 0.29
U 0.5 0.12
O 0.5 2
U 0.5 0.16
O 0.5 1.96
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 0.5 0.14
O 0.5 3.12
U 0.5 0.08
O 0.5 3.57
U 3.75 0.77
O 3.75 0.88

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 6.5 0.85
O 6.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.