Mário Augusto da Silva Tristão 5’

João Guilherme 37’

Pablo Pardal 47’

29’ Pedro Igor Martins Da Silva

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

17.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Manauara

48%

Itabaiana(SE)

52%

4 Sút trúng đích 5

2

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mário Augusto da Silva Tristão

Mário Augusto da Silva Tristão

5’
1-0
8’

Alberto dos Santos Dias

Mário Augusto da Silva Tristão

28’
1-1
29’
Pedro Igor Martins Da Silva

Pedro Igor Martins Da Silva

João Guilherme

João Guilherme

37’
2-1
46’

Elimar Lucas Pascoal Silvestre

Manoel Neto

Pablo Pardal

Pablo Pardal

47’
3-1
55’

Tarcísio José da Silva

Felipe Camargo

Caio Ribeiro de Carvalho

56’
61’

Jefferson

61’

Luan Santos Silva

Dione Miguel Ribas

Givanildo Pulgas da Silva

Adriano Felipe Klein

62’
66’

Yago

Jonata de Oliveira Bastos

Fabrício Conceição Silva

Victor Leandro Ribeiro

78’
78’

Kayan Mazuline Santana

Pedro Igor Martins Da Silva

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Manauara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Itabaiana(SE)
0 Trận thắng 0%

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Manauara

48%

Itabaiana(SE)

52%

9 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 5
2 Corner Kicks 6
1 Yellow Cards 2

GOALS

Manauara

3

Itabaiana(SE)

1

1 Goals Against 3

SHOTS

9 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Manauara

52%

Itabaiana(SE)

48%

3 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

Manauara

2%

Itabaiana(SE)

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Manauara

44%

Itabaiana(SE)

56%

1 Sút trúng đích 3
0 Yellow Cards 1

GOALS

Manauara

1%

Itabaiana(SE)

0%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Remo - PA 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
4
Mikael

Mikael

CRB AL 3
5
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
6
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
7
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
8
Alex

Alex

Santa Catarina 2
9
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2

Manauara

Đối đầu

Itabaiana(SE)

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Manauara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Itabaiana(SE)
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
17.5
1.35
4.08
9.4
1.01
21
101
1.01
13
17.5
1.01
11.32
98.81
1.5
3.4
5.5
1.01
8
225
1.01
151
151
1.02
11.5
41
1.02
10
51
1.02
11
75
1.01
8
225
1.04
11.2
19.2
1.01
21
136

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.06
+0.25 4.54
0 1.01
0 0.79
0 1.05
0 0.75
-0.25 0.05
+0.25 4.34
0 1.02
0 0.82
0 1.07
0 0.72
0 1.08
0 0.68
0 1.05
0 0.7
0 1
0 0.84
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.66
0 1.17

Xỉu

Tài

U 4.5 0.06
O 4.5 4.16
U 4.5 0.64
O 4.5 1.24
U 4.5 0.05
O 4.5 10
U 4.5 0.05
O 4.5 4
U 4.5 0.62
O 4.5 1.11
U 2.5 0.83
O 2.5 0.8
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 4.5 0.01
O 4.5 7.5
U 4.5 0.6
O 4.5 1.22
U 5.5 0.1
O 5.5 5.5
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 4.5 0.06
O 4.5 4.5
U 4.75 0.03
O 4.75 9.33

Xỉu

Tài

U 8.5 1.2
O 8.5 0.61
U 8.5 1.35
O 8.5 0.48

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.