Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo 18’

Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo 40’

8’ brian sobrero

26’ Mamadou Diallo

Tỷ lệ kèo

1

27.33

X

4.89

2

1.22

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ludogorets Razgrad

67%

CSKA 1948 Sofia

33%

2 Sút trúng đích 6

10

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
brian sobrero

brian sobrero

Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo

Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo

18’
1-1

Idan Nachmias

Edvin Kurtulus

19’
1-2
26’
Mamadou Diallo

Mamadou Diallo

Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo

Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo

40’
2-2

Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo

40’
49’

Florian Krebs

Dinis Almeida

50’
62’

Borislav Tsonev

Anton Nedyalkov

Son

68’
74’

Andre Hoffmann

Petar Vitanov

75’

Dragan Grivić

78’

Atanas Iliev

Mamadou Diallo

Bernard Tekpetey

Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo

84’
84’

Georgi Rusev

Borislav Tsonev

Kết thúc trận đấu
1-2
94’

Atanas Iliev

Đối đầu

Xem tất cả
Ludogorets Razgrad
11 Trận thắng 61%
4 Trận hoà 22%
CSKA 1948 Sofia
3 Trận thắng 17%
Ludogorets Razgrad

3 - 0

CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia

5 - 4

Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia

1 - 3

Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia

2 - 3

Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad

3 - 0

CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia

0 - 1

Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad

2 - 0

CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad

3 - 1

CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad

1 - 1

CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia

2 - 2

Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia

1 - 3

Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad

1 - 1

CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia

2 - 2

Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia

2 - 0

Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad

3 - 0

CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia

3 - 1

Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad

4 - 0

CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia

0 - 3

Ludogorets Razgrad

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ludogorets Razgrad

67%

CSKA 1948 Sofia

33%

14 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 6
10 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Ludogorets Razgrad

1

CSKA 1948 Sofia

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ludogorets Razgrad

60%

CSKA 1948 Sofia

40%

2 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Ludogorets Razgrad

1

CSKA 1948 Sofia

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ludogorets Razgrad

74%

CSKA 1948 Sofia

26%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ludogorets Razgrad

Đối đầu

CSKA 1948 Sofia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ludogorets Razgrad
11 Trận thắng 61%
4 Trận hoà 22%
CSKA 1948 Sofia
3 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

27.33
4.89
1.22
501
17
1.02
19.5
12
1.01
22.95
3.81
1.26
41
7.5
1.05
1.58
3.8
4.45
1.45
3.78
4.4
151
71
1.01
165
5.3
1.06
33
4.3
1.22
150
6
1.06
165
5.3
1.06
21
8.6
1.06
1.6
3.9
5.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.29
0 2.68
0 0.27
0 2.55
+0.25 5.55
-0.25 0.02
+1 1.07
-1 0.77
+0.75 0.75
-0.75 0.95
+0.25 1.8
-0.25 0
+1 0.85
-1 0.85
0 0.35
0 1.96
0 0.35
0 1.96
0 0.34
0 1.92
+1 1.03
-1 0.74

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.28
U 3.5 0.1
O 3.5 5.8
U 3.5 0.01
O 3.5 5.26
U 3.5 0.46
O 3.5 1.43
U 2.5 6.5
O 2.5 0.05
U 2.75 0.84
O 2.75 0.98
U 2.75 0.8
O 2.75 0.82
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0
O 3.5 3.2
U 3.5 0.33
O 3.5 1.85
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.05
O 3.5 4.75
U 2.75 0.84
O 2.75 0.91

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25
U 12.5 0.52
O 12.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.