Luca Pontigo 2’

49’ Cristobal marin

68’ Juan Tobar

Tỷ lệ kèo

1

29.11

X

5.68

2

1.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lota Schwager

47%

Colchagua CD

53%

5 Sút trúng đích 5

7

5

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Luca Pontigo

Luca Pontigo

2’
1-0
41’

manuel olea

Sebastian Torres

45’

nicolas lincopan

Felipe Sebastián Ortiz Venegas

46’

Silva Bravo Antonio Diego

juan reyes

46’
1-1
49’
Cristobal marin

Cristobal marin

Dilan Sergio Alvarado

Claudio Jopia

50’
53’

Claudio Pavez

jordy contreras

Sebastian Torres

57’

Gerardo Navarrete

63’
67’

Renato Díaz

Claudio Pavez

67’

mateo martin

Rodrigo Diaz

67’

Juan Tobar

manuel olea

1-2
68’
Juan Tobar

Juan Tobar

Fabián Neira

Luca Pontigo

76’

78’
83’

Juan Contreras

83’

agustin ambiado

86’
89’

Carlos Opazo

Cristobal marin

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Lota Schwager
2 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 34%
Colchagua CD
2 Trận thắng 33%
Lota Schwager

3 - 1

Colchagua CD
Colchagua CD

2 - 0

Lota Schwager
Colchagua CD

1 - 1

Lota Schwager
Lota Schwager

3 - 2

Colchagua CD
Colchagua CD

1 - 1

Lota Schwager
Colchagua CD

1 - 0

Lota Schwager

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lota Schwager

47%

Colchagua CD

53%

9 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
7 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Lota Schwager

1

Colchagua CD

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Lota Schwager

43%

Colchagua CD

57%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Lota Schwager

1

Colchagua CD

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Lota Schwager

51%

Colchagua CD

49%

3 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Lota Schwager

0

Colchagua CD

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

CHI Segunda División Đội bóng G
1
Luca Pontigo

Luca Pontigo

Lota Schwager 2
2
Bryan Taiva

Bryan Taiva

Santiago City 2
3
Matias V. Perez

Matias V. Perez

Colchagua CD 2
4
martin delgado

martin delgado

Santiago Morning 2
5
rocco abbruzzese

rocco abbruzzese

Real Juventud San Joaquin 2
6
Jaime Carreño

Jaime Carreño

Real Juventud San Joaquin 2
7
Diego Osvaldo Bielkiewicz

Diego Osvaldo Bielkiewicz

Osorno 1
8
Benjamin Jaque

Benjamin Jaque

Santiago Morning 1
9
Cristián Matías Valenzuela Fuentes

Cristián Matías Valenzuela Fuentes

Colchagua CD 1
10
Miguel arias

Miguel arias

Santiago City 1

+
-
×

Lota Schwager

Đối đầu

Colchagua CD

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lota Schwager
2 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 34%
Colchagua CD
2 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.11
5.68
1.14
101
26
1
15.5
9.7
1.01
2.55
3.2
2.5
81
17
1.01
150
7.5
1.02
151
21
1.01
170
6
1.02
176
9.5
1.02
2.6
3.15
2.5
170
6
1.02
15.3
9.75
1.04
2.55
3.15
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 1.34
0 0.56
0 1.5
0 0.5
-0.25 0.06
+0.25 2.77
0 1.49
0 0.47
0 1.38
0 0.35
0 1.6
0 0.45
0 1.53
0 0.45
0 1.44
0 0.47
0 0.82
0 0.82

Xỉu

Tài

U 3.5 0.29
O 3.5 2.43
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.04
O 3.5 2.94
U 2.25 0.91
O 2.25 0.76
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 3.5 0.02
O 3.5 4.54
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 3.5 0
O 3.5 3.2
U 3.5 0.27
O 3.5 2.45
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 3.5 0.1
O 3.5 3.57
U 2.25 0.88
O 2.25 0.77

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.