Cătălin Itu 16’

65’ Lachezar Kotev

Tỷ lệ kèo

1

16.23

X

1.1

2

9.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lokomotiv Plovdiv

26%

Arda

74%

2 Sút trúng đích 8

1

9

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Cătălin Itu

Cătălin Itu

16’
1-0
26’

David idowu

Antonio Vutov

46’

Birsent Karagaren

Atanas Kabov

Julien Lamy

Cătălin Itu

46’
1-1
65’
Lachezar Kotev

Lachezar Kotev

Axel Velev

Joel·Zwarts

69’
72’

Jalal·Huseynov

Lachezar Kotev

Axel Velev

72’
74’

David idowu

Kaloyan Kostov

Ryan lucas

78’

Martin Achkov

Todor Pavlov

84’

90’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Lokomotiv Plovdiv
8 Trận thắng 36%
9 Trận hoà 41%
Arda
5 Trận thắng 23%
Arda

0 - 4

Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv

0 - 2

Arda
Arda

0 - 0

Lokomotiv Plovdiv
Arda

2 - 2

Lokomotiv Plovdiv
Arda

4 - 2

Lokomotiv Plovdiv
Arda

1 - 1

Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv

1 - 0

Arda
Arda

1 - 2

Lokomotiv Plovdiv
Arda

2 - 1

Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv

1 - 0

Arda
Arda

5 - 0

Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv

1 - 0

Arda
Lokomotiv Plovdiv

1 - 0

Arda
Arda

4 - 4

Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv

0 - 0

Arda
Arda

5 - 1

Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv

0 - 0

Arda
Arda

3 - 3

Lokomotiv Plovdiv
Arda

0 - 2

Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv

0 - 0

Arda
Lokomotiv Plovdiv

0 - 0

Arda
Arda

2 - 5

Lokomotiv Plovdiv

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Lokomotiv
Sức chứa
13,000
Địa điểm
Plovdiv, Bulgaria

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lokomotiv Plovdiv

26%

Arda

74%

2 Sút trúng đích 8
1 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Lokomotiv Plovdiv

1

Arda

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Lokomotiv Plovdiv

25%

Arda

75%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Lokomotiv Plovdiv

1

Arda

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Lokomotiv Plovdiv

27%

Arda

73%

1 Sút trúng đích 6
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Lokomotiv Plovdiv

0

Arda

1

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bulgarian Cup Đội bóng G
1
Kwadwo Duah

Kwadwo Duah

Ludogorets Razgrad 3
2
Cătălin Itu

Cătălin Itu

Lokomotiv Plovdiv 3
3
Sainey Sanyang

Sainey Sanyang

Botev Vratsa 2
4
Félix Eboa Eboa

Félix Eboa Eboa

Arda 2
5
Lachezar Kotev

Lachezar Kotev

Arda 2
6
Andre Shinyashiki

Andre Shinyashiki

Arda 2
7
Boris Dimitrov

Boris Dimitrov

PFK Montana 2
8
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Levski Sofia 2
9
mamadou diallo

mamadou diallo

CSKA 1948 Sofia 2
9
Juan Perea

Juan Perea

Levski Sofia 2

+
-
×

Lokomotiv Plovdiv

Đối đầu

Arda

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lokomotiv Plovdiv
8 Trận thắng 36%
9 Trận hoà 41%
Arda
5 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.23
1.1
9.23
26
1.02
17
14
1.07
8.6
13.67
1.12
6.9
13
1.1
7
12
1.16
5.7
10
1.2
5.8
11.5
1.12
7.1
19
1.05
11.5
13
1.17
6.25
12
1.17
5.5
11.5
1.12
7.1
11.8
1.14
6.95
2.75
2.65
2.8

Chủ nhà

Đội khách

0 1.83
0 0.42
0 1.85
0 0.4
0 1.85
0 0.36
0 1.81
0 0.39
0 1.39
0 0.38
0 1.82
0 0.43
+0.5 1.6
-0.5 0.4
0 1.81
0 0.39
0 1.63
0 0.45
-0.25 0.14
+0.25 3.12
0 0.79
0 0.85

Xỉu

Tài

U 2.5 0.27
O 2.5 2.65
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.09
O 2.5 3.44
U 2.5 0.17
O 2.5 2.98
U 2.5 0.11
O 2.5 4.25
U 2.5 0.01
O 2.5 9.09
U 2.5 0.4
O 2.5 1.63
U 2.5 0
O 2.5 3.5
U 2.5 0.2
O 2.5 3.2
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 2.5 0.12
O 2.5 3.57
U 2 0.73
O 2 0.92

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 10.5 0.38
O 10.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.