Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.1

2

9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Logan Lightning

45%

Robina City

55%

3 Sút trúng đích 3

8

9

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

18’
1-0
1-1
41’

72’

80’
Kết thúc trận đấu
1-1
95’

Đối đầu

Xem tất cả
Logan Lightning
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Robina City
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Chris Green Park
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Brisbane, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Logan Lightning

45%

Robina City

55%

3 Sút trúng đích 3
8 Corner Kicks 9
1 Yellow Cards 3

GOALS

Logan Lightning

1

Robina City

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Logan Lightning

51%

Robina City

49%

1 Sút trúng đích 3

GOALS

Logan Lightning

1%

Robina City

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Logan Lightning

39%

Robina City

61%

2 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Broadbeach United

Broadbeach United

8 14 22
2
Brisbane Strikers

Brisbane Strikers

9 11 20
3
Ipswich City

Ipswich City

9 3 17
4
Caboolture FC

Caboolture FC

9 2 14
5
Sunshine Coast Wanderers FC

Sunshine Coast Wanderers FC

9 1 13
6
Holland Park Hawks FC

Holland Park Hawks FC

8 1 13
7
Redlands United FC

Redlands United FC

9 -1 11
8
Robina City

Robina City

8 3 8
9
Logan Lightning

Logan Lightning

8 -3 8
10
North Star

North Star

9 -10 8
11
Capalaba Bulldogs

Capalaba Bulldogs

9 -9 7
12
St George Willawong FC

St George Willawong FC

9 -12 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Ipswich City

Ipswich City

6 4 11
2
Brisbane Strikers

Brisbane Strikers

4 7 10
4
Caboolture FC

Caboolture FC

5 3 8
1
Broadbeach United

Broadbeach United

3 2 7
7
Redlands United FC

Redlands United FC

5 1 7
6
Holland Park Hawks FC

Holland Park Hawks FC

4 0 6
5
Sunshine Coast Wanderers FC

Sunshine Coast Wanderers FC

5 2 6
8
Robina City

Robina City

4 6 6
9
Logan Lightning

Logan Lightning

3 2 4
10
North Star

North Star

4 -2 3
11
Capalaba Bulldogs

Capalaba Bulldogs

6 -9 3
12
St George Willawong FC

St George Willawong FC

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Broadbeach United

Broadbeach United

5 12 15
2
Brisbane Strikers

Brisbane Strikers

5 4 10
5
Sunshine Coast Wanderers FC

Sunshine Coast Wanderers FC

4 -1 7
6
Holland Park Hawks FC

Holland Park Hawks FC

4 1 7
4
Caboolture FC

Caboolture FC

4 -1 6
3
Ipswich City

Ipswich City

3 -1 6
10
North Star

North Star

5 -8 5
12
St George Willawong FC

St George Willawong FC

6 -6 4
7
Redlands United FC

Redlands United FC

4 -2 4
9
Logan Lightning

Logan Lightning

5 -5 4
11
Capalaba Bulldogs

Capalaba Bulldogs

3 0 4
8
Robina City

Robina City

4 -3 2

Không có dữ liệu

Logan Lightning

Đối đầu

Robina City

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Logan Lightning
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Robina City
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10
1.1
9
10.5
1.08
12
8.8
1.12
8.8

Chủ nhà

Đội khách

0 1.15
0 0.67
0 0.86
0 0.78
0 0.92
0 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.23
O 2.5 2.4
U 2.5 0.14
O 2.5 3.84

Xỉu

Tài

U 17.5 0.44
O 17.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.