Kasper Hogh 38’

Sondre Auklend 48’

Hakon Evjen 52’

Kasper Hogh 59’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

14

2

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bodo Glimt

63%

Lillestrom

37%

8 Sút trúng đích 1

7

1

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
36’

Kasper Hogh

Kasper Hogh

38’
1-0
Sondre Auklend

Sondre Auklend

48’
2-0
Hakon Evjen

Hakon Evjen

52’
3-0
Kasper Hogh

Kasper Hogh

59’
4-0
85’

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bodo Glimt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lillestrom
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Aspmyra Stadion
Sức chứa
8,270
Địa điểm
Bodo, Norway

Trận đấu tiếp theo

09/05
Unknown

Brann

Brann

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Các trận đấu liên quan

09/05
Unknown

Brann

Brann

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bodo Glimt

63%

Lillestrom

37%

12 Total Shots 9
8 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 1
0 Yellow Cards 2

GOALS

Bodo Glimt

4

Lillestrom

0

0 Goals Against 4

SHOTS

12 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Bodo Glimt

54%

Lillestrom

46%

2 Sút trúng đích 0
0 Yellow Cards 1

GOALS

Bodo Glimt

1%

Lillestrom

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Bodo Glimt

72%

Lillestrom

28%

6 Sút trúng đích 1
0 Yellow Cards 1

GOALS

Bodo Glimt

3%

Lillestrom

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
6
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
7
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
8
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
9
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2
10
Dino Islamović

Dino Islamović

Rosenborg 2

Bodo Glimt

Đối đầu

Lillestrom

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bodo Glimt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lillestrom
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
14
26
1.18
6.31
17.75
1.19
6
8
1
29
51
1.03
14
26
1.03
9.38
33.17
1.01
29
56
1.03
10
60
1.2
5.16
6.73
1.32
5.75
6.75
1.18
5.8
12
1.03
14
26
1.01
15
46
1.03
12
40
1.04
10
56
1.04
11
32
1.04
13.2
22
1.01
13.5
40

Chủ nhà

Đội khách

0 2.22
0 1.81
0 0.39
0 2.05
+1.75 0.92
-1.75 0.88
+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+1.5 0.8
-1.5 0.91
+0.25 1.61
-0.25 0.53
+1.5 0.8
-1.5 0.9
+1.5 0.85
-1.5 0.85
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.46
0 1.6
+1.5 0.75
-1.5 0.95
+0.25 1.61
-0.25 0.53
+0.25 1.75
-0.25 0.49
0 0.85
0 1.05
+0.25 1.41
-0.25 0.46

Xỉu

Tài

U 4.5 33.33
O 4.5 7.69
U 4.5 0.24
O 4.5 3.14
U 3.5 1.13
O 3.5 0.63
U 4.5 0.1
O 4.5 5.8
U 4.5 0.01
O 4.5 7.14
U 4.5 0.15
O 4.5 3.18
U 2.5 5
O 2.5 0.08
U 4.5 0.07
O 4.5 5.55
U 3.75 0.72
O 3.75 0.9
U 2.5 2.5
O 2.5 0.25
U 4.5 0.01
O 4.5 7.7
U 4.5 0.37
O 4.5 1.94
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4
U 4.5 0.05
O 4.5 6.25
U 4.5 0.07
O 4.5 6.66
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 4.5 0.07
O 4.5 4.98

Xỉu

Tài

U 7.5 1.4
O 7.5 1.12
U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 8 0.8
O 8 0.9
U 7.5 0.79
O 7.5 1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.