Jonas Lange Hjorth 1’

Tore Andre Soras 3’

Bjorn Martin Kristensen 65’

22’ Sondre Sørløkk

53’ Sondre Sørløkk

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

9

2

36

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KFUM Oslo

49%

Fredrikstad

51%

3 Sút trúng đích 5

4

5

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jonas Lange Hjorth

Jonas Lange Hjorth

1’
1-0
Tore Andre Soras

Tore Andre Soras

3’
2-0
2-1
22’
Sondre Sørløkk

Sondre Sørløkk

24’

fanuel alem yrga ghebreyohannes

31’

Fredrik Holme

46’

Aleksander Andresen

fanuel alem yrga ghebreyohannes

2-2
53’
Sondre Sørløkk

Sondre Sørløkk

Tore Andre Soras

56’

Bjorn Martin Kristensen

Rasmus Eggen Vinge

62’
62’

Salim Laghzaoui

Johannes Andres Hummelvoll-Nunez

Bjorn Martin Kristensen

Bjorn Martin Kristensen

65’
3-2

Magnus Grødem

Teodor Berg Haltvik

73’

Daniel Schneider

76’
78’

Samuel Holm

Rocco Robert Shein

Bjorn Martin Kristensen

86’

Momodou Lion Njie

Tangen martin vinjor

90’
Kết thúc trận đấu
3-2
94’

Oskar Øhlenschlæger

Đối đầu

Xem tất cả
KFUM Oslo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredrikstad
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
KFUM Arena
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Oslo, Norway

Các trận đấu liên quan

09/05
12:00

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Brann

Brann

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

KFUM Oslo

49%

Fredrikstad

51%

3 Sút trúng đích 5
4 Corner Kicks 5
5 Free Kicks 8
3 Yellow Cards 3

GOALS

KFUM Oslo

3

Fredrikstad

2

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

KFUM Oslo

56%

Fredrikstad

44%

2 Sút trúng đích 4
0 Yellow Cards 2

GOALS

KFUM Oslo

2%

Fredrikstad

1%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

KFUM Oslo

42%

Fredrikstad

58%

3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
6
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
7
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
8
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
9
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2
10
Dino Islamović

Dino Islamović

Rosenborg 2

KFUM Oslo

Đối đầu

Fredrikstad

Chủ nhà
This league

Đối đầu

KFUM Oslo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredrikstad
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
9
36
1.21
5.11
30.8
1.93
3.25
3.25
1.02
17
501
1.02
9
36
1.04
7.07
100
1.03
9.5
51
1.04
8.6
300
2
2.9
3.03
2
3.35
3.6
1.36
3.8
7.5
1.03
12.5
36
1.08
6.5
81
1.03
13
100
1.04
9
300
1.12
5.9
44
1.05
10.5
26
1.01
11.5
73

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.08
+0.25 5.55
0 1.1
0 0.75
+0.25 0.77
-0.25 1
0 0.82
0 0.97
-0.25 0.07
+0.25 5.26
+0.5 1.25
-0.5 0.57
-0.25 0.08
+0.25 6.25
+0.5 1
-0.5 0.7
+0.25 0.72
-0.25 0.93
-0.25 0.11
+0.25 4.5
0 1.06
0 0.71
+0.5 1.1
-0.5 0.65
-0.25 0.07
+0.25 6.66
0 1.12
0 0.81
0 1.26
0 0.69
0 0.75
0 0.9

Xỉu

Tài

U 5.5 0.08
O 5.5 5.55
U 5.5 0.27
O 5.5 2.82
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 5.5 0.07
O 5.5 7.75
U 5.5 0.06
O 5.5 5.26
U 5.5 0.14
O 5.5 3.27
U 2.5 6
O 2.5 0.06
U 5.5 0.06
O 5.5 7.69
U 2.5 0.72
O 2.5 0.9
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 5.5 0.05
O 5.5 4.8
U 5.5 0.28
O 5.5 2.4
U 5.5 0.09
O 5.5 4.75
U 5.5 0.05
O 5.5 8.33
U 5.5 0.08
O 5.5 6.25
U 5.5 0.08
O 5.5 5.55
U 5.5 0.03
O 5.5 6.68

Xỉu

Tài

U 9 1.23
O 9 1.01
U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 8 0.88
O 8 0.83
U 7.5 1.55
O 7.5 0.47
U 7.5 1.09
O 7.5 0.71

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.