Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brora Rangers |
34 | 62 | 75 | |
| 2 |
Brechin City |
34 | 55 | 74 | |
| 3 |
Formartine United |
34 | 38 | 71 | |
| 4 |
Fraserburgh |
34 | 36 | 68 | |
| 5 |
Clachnacuddin |
34 | 38 | 61 | |
| 6 |
Banks o Dee |
34 | 23 | 58 | |
| 7 |
Keith |
34 | 5 | 58 | |
| 8 |
Buckie Thistle FC |
34 | 15 | 53 | |
| 9 |
Nairn County |
34 | 4 | 49 | |
| 10 |
Turriff United |
34 | 10 | 48 | |
| 11 |
Huntly |
34 | 3 | 43 | |
| 12 |
Strathspey Thistle |
34 | -34 | 41 | |
| 13 |
Forres Mechanics |
34 | -15 | 40 | |
| 14 |
Deveronvale |
34 | -41 | 37 | |
| 15 |
Inverurie Loco Works |
34 | -19 | 33 | |
| 16 |
Wick Academy |
34 | -23 | 28 | |
| 17 |
Lossiemouth |
34 | -56 | 17 | |
| 18 |
Rothes |
34 | -101 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Formartine United |
17 | 27 | 41 | |
| 2 |
Brora Rangers |
17 | 38 | 40 | |
| 3 |
Brechin City |
17 | 36 | 40 | |
| 4 |
Banks o Dee |
17 | 23 | 36 | |
| 5 |
Fraserburgh |
17 | 29 | 33 | |
| 6 |
Keith |
17 | 2 | 31 | |
| 7 |
Nairn County |
17 | 10 | 29 | |
| 8 |
Buckie Thistle FC |
17 | 8 | 26 | |
| 9 |
Clachnacuddin |
17 | 20 | 25 | |
| 10 |
Strathspey Thistle |
17 | -10 | 24 | |
| 11 |
Huntly |
17 | 5 | 21 | |
| 12 |
Forres Mechanics |
17 | 0 | 20 | |
| 13 |
Deveronvale |
17 | -14 | 20 | |
| 14 |
Inverurie Loco Works |
17 | -9 | 18 | |
| 15 |
Turriff United |
17 | -2 | 17 | |
| 16 |
Wick Academy |
17 | -8 | 12 | |
| 17 |
Lossiemouth |
17 | -24 | 9 | |
| 18 |
Rothes |
17 | -55 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Clachnacuddin |
17 | 18 | 36 | |
| 2 |
Brora Rangers |
17 | 24 | 35 | |
| 3 |
Fraserburgh |
17 | 7 | 35 | |
| 4 |
Brechin City |
17 | 19 | 34 | |
| 5 |
Turriff United |
17 | 12 | 31 | |
| 6 |
Formartine United |
17 | 11 | 30 | |
| 7 |
Keith |
17 | 3 | 27 | |
| 8 |
Buckie Thistle FC |
17 | 7 | 27 | |
| 9 |
Banks o Dee |
17 | 0 | 22 | |
| 10 |
Huntly |
17 | -2 | 22 | |
| 11 |
Nairn County |
17 | -6 | 20 | |
| 12 |
Forres Mechanics |
17 | -15 | 20 | |
| 13 |
Strathspey Thistle |
17 | -24 | 17 | |
| 14 |
Deveronvale |
17 | -27 | 17 | |
| 15 |
Wick Academy |
17 | -15 | 16 | |
| 16 |
Inverurie Loco Works |
17 | -10 | 15 | |
| 17 |
Lossiemouth |
17 | -32 | 8 | |
| 18 |
Rothes |
17 | -46 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Peters |
|
3 |
| 2 |
T Cooper |
|
3 |
| 3 |
James Anderson |
|
3 |
| 4 |
B. Barron |
|
2 |
| 5 |
Innes McKay |
|
1 |
| 6 |
A Macphee |
|
1 |
| 7 |
Josh Race |
|
1 |
| 8 |
Angus Dey |
|
1 |
| 9 |
Kacper Kaniewski |
|
1 |
| 10 |
S Coli |
|
1 |
Keith
Đối đầu
Huntly
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu