Mandaca 37’

Pablo Roberto Dos Santos Barbosa 52’

Pablo Roberto Dos Santos Barbosa 88’

Tỷ lệ kèo

1

1.09

X

6.9

2

17

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Juventude

56%

Aguia De Maraba

44%

11 Sút trúng đích 1

7

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Leonardo de Oliveira Silva

10’

Mandaca

24’
35’

Willian Daltro De Oliveira Leal

Mandaca

Mandaca

37’
1-0

Luan Martins·Goncalves

Leonardo de Oliveira Silva

45’
45’

Erick Romão dos Santos Vidal

Paulo Henrique dos Santos Domingos

48’

Krowakreti Viviane Kajipok

Pablo Roberto Dos Santos Barbosa

Pablo Roberto Dos Santos Barbosa

52’
2-0

Gabriel Barbosa Pinheiro

Manuel Castro

53’
61’

Gustavo Vintecinco

Otacílio Marcos Pereira Da Silva

65’

Tiago Rodolfo Ferraz de Castro

73’

Wendell Guimarães De Oliveira

Felipe Pará

75’

Gustavo Vintecinco

79’

Alexsandro Silva Garcia

Cícero Weslley Silva Santos

I. Ly

Marcos Paulo

82’
Pablo Roberto Dos Santos Barbosa

Pablo Roberto Dos Santos Barbosa

88’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aguia De Maraba
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Juventude

56%

Aguia De Maraba

44%

2 Assists 0
22 Total Shots 4
11 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 1
7 Corner Kicks 4
11 Free Kicks 1
17 Clearances 20
15 Fouls 11
6 Offsides 4
386 Passes 312
2 Yellow Cards 4

GOALS

Juventude

3

Aguia De Maraba

0

0 Goals Against 3

SHOTS

22 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Fastbreaks 0
3 Fastbreak Shots 0
6 Offsides 4

PASSES

386 Passes 312
336 Passes accuracy 244
17 Key passes 2
17 Crosses 7
5 Crosses Accuracy 1
47 Long Balls 68
30 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

89 Duels 89
42 Duels won 47
16 Dribble 11
8 Dribble success 5

DEFENDING

15 Total Tackles 18
15 Interceptions 5
17 Clearances 20

DISCIPLINE

15 Fouls 11
11 Was Fouled 14
2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

101 Lost the ball 114

Ball Possession

Juventude

55%

Aguia De Maraba

45%

10 Total Shots 2
4 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 0
11 Clearances 13
3 Offsides 2
206 Passes 143
2 Yellow Cards 2

GOALS

Juventude

1%

Aguia De Maraba

0%

SHOTS

10 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 0

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

206 Passes 143
8 Key passes 1
11 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 10
7 Interceptions 2
11 Clearances 13

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 65

Ball Possession

Juventude

57%

Aguia De Maraba

43%

12 Total Shots 2
7 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1
6 Clearances 7
3 Offsides 2
180 Passes 169
0 Yellow Cards 2

GOALS

Juventude

2%

Aguia De Maraba

0%

SHOTS

12 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

180 Passes 169
9 Key passes 1
6 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 8
8 Interceptions 3
6 Clearances 7

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

44 Lost the ball 49

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Remo - PA 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
4
Mikael

Mikael

CRB AL 3
5
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
6
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
7
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
8
Alex

Alex

Santa Catarina 2
9
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2

Juventude

Đối đầu

Aguia De Maraba

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aguia De Maraba
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.09
6.9
17
1.38
3.87
10.18
1
26
126
1.09
6.9
17
1.29
5
11
1.01
34
91
1.11
5.5
28
1.3
4.75
9.5
1.01
91
151
1.09
6.9
17
1
11
56
1.1
7
40
1.11
5.5
28
1.07
6.5
24
1.09
7.7
17.2
1.01
46
451

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.33
-0.25 0.59
+0.25 1.39
-0.25 0.57
+0.25 1.35
-0.25 0.57
+0.25 1.26
-0.25 0.61
+0.25 1.33
-0.25 0.59
+1.5 1
-1.5 0.75
+0.25 1.24
-0.25 0.64
+0.25 1.57
-0.25 0.46
+1.5 0.9
-1.5 0.8
+0.25 1.4
-0.25 0.55
+0.25 1.44
-0.25 0.53
+0.25 1.29
-0.25 0.59
+0.25 1.26
-0.25 0.61

Xỉu

Tài

U 2.5 0.46
O 2.5 1.56
U 2.5 0.47
O 2.5 1.63
U 2.5 0.45
O 2.5 1.67
U 2.5 0.48
O 2.5 1.47
U 3 0.73
O 3 1
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 2.5 0.46
O 2.5 1.56
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.47
O 2.5 1.39
U 2.5 0.43
O 2.5 1.66
U 3.5 0.3
O 3.5 2.2
U 2.5 0.43
O 2.5 1.63
U 2.5 0.37
O 2.5 1.81
U 2.5 0.48
O 2.5 1.47
U 2.5 0.5
O 2.5 1.52

Xỉu

Tài

U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 13 0.75
O 13 0.95
U 11.5 0.87
O 11.5 0.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.