P. Muné 55’

33’ Rodrigo Cerdan

53’ lucciano arraya

Tỷ lệ kèo

1

8.17

X

2.85

2

1.56

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Juventud Antoniana

57%

CA Bartolome Mitre

43%

9 Sút trúng đích 7

8

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jorge ignacio sanabria

5’
0-1
33’
Rodrigo Cerdan

Rodrigo Cerdan

37’

Javier Penaloza

agustin martinez

maximiliano vargas

46’

rodrigo matias vicedo

50’
0-2
53’
lucciano arraya

lucciano arraya

P. Muné

P. Muné

55’
1-2

Genaro Bracamonte

rodrigo matias vicedo

57’
58’

leonardo morales

Javier Penaloza

Martin esparza

64’
68’

Manuel matias barrientos

Rodrigo Cerdan

77’

marcos medina

luciano esquivel

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Juventud Antoniana
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
CA Bartolome Mitre
1 Trận thắng 50%
Juventud Antoniana

2 - 0

CA Bartolome Mitre
Juventud Antoniana

2 - 0

CA Bartolome Mitre

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Juventud Antoniana

57%

CA Bartolome Mitre

43%

9 Sút trúng đích 7
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Juventud Antoniana

1

CA Bartolome Mitre

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Juventud Antoniana

51%

CA Bartolome Mitre

49%

3 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Juventud Antoniana

0

CA Bartolome Mitre

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Juventud Antoniana

63%

CA Bartolome Mitre

37%

6 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Juventud Antoniana

1

CA Bartolome Mitre

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Juventud Antoniana

Đối đầu

CA Bartolome Mitre

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Juventud Antoniana
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
CA Bartolome Mitre
1 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.17
2.85
1.56
8.5
3.2
1.53
8.75
3.12
1.48
7.5
2.87
1.5
8.2
2.98
1.51
4.6
2.75
1.83
8.5
3.2
1.53
8
3.1
1.53
8.25
3.05
1.55
8.2
2.98
1.51
8.6
2.97
1.49
5.65
3.01
1.69
1.69
3.35
5.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.78
-0.25 0.96
+0.25 0.85
-0.25 0.95
+0.25 0.92
-0.25 0.92
+0.25 0.84
-0.25 0.96
+0.25 0.79
-0.25 0.94
+0.25 0.92
-0.25 0.92
+0.25 0.98
-0.25 0.86
+0.5 1.14
-0.5 0.69
+0.75 0.83
-0.75 0.92

Xỉu

Tài

U 3.5 1.06
O 3.5 0.69
U 3.75 0.72
O 3.75 1.07
U 3.5 0.97
O 3.5 0.69
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 3.5 1.06
O 3.5 0.76
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 3.75 0.72
O 3.75 1.09
U 3.5 1.06
O 3.5 0.74
U 3.5 1.05
O 3.5 0.65
U 3.5 1.06
O 3.5 0.76
U 3.75 0.74
O 3.75 1.08
U 2 0.68
O 2 1.13
U 2 0.9
O 2 0.84

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.