Joonas Madetoja 45’

Joni Rintatalo 59’

Joonas Madetoja 88’

45’+2 Santeri Stenius

53’ Milot Kastrati

90’+1 Mohamad Ahmad Al-Sheikh

90’+7 Mohamad Ahmad Al-Sheikh

90’+10 Santeri Stenius

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

17.69

X

1.19

2

4.48

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JPS

25%

Mikkelin Palloilijat

75%

7 Sút trúng đích 11

1

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Joonas Madetoja

Joonas Madetoja

45’
1-0
46’

tyson afshari

onni kimari

46’

Veikko Janhunen

Mico Snellman

46’

Eero Ylönen

Nuutti Krivetz

46’

Niila Forsell

peetu kerminen

1-1
47’
Santeri Stenius

Santeri Stenius

tony naskali

52’
1-2
53’
Milot Kastrati

Milot Kastrati

58’

T. Kurki

Joni Rintatalo

Joni Rintatalo

59’
2-2

Ville vanttaja

joakim peltoniemi

63’
74’

Mohamad Ahmad Al-Sheikh

Niila Forsell

Olli sormunen

samuel arponen

82’
Joonas Madetoja

Joonas Madetoja

88’
3-2
Kết thúc trận đấu
3-5
3-3
91’
Mohamad Ahmad Al-Sheikh

Mohamad Ahmad Al-Sheikh

E. Martikainen

Juuso Tarvainen

93’
3-4
97’
Mohamad Ahmad Al-Sheikh

Mohamad Ahmad Al-Sheikh

3-5
100’
Santeri Stenius

Santeri Stenius

Đối đầu

Xem tất cả
JPS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mikkelin Palloilijat
0 Trận thắng 0%

Các trận đấu liên quan

05/05
11:00

EBK Espoo

EBK

FC POHU

FC POHU

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

JPS

25%

Mikkelin Palloilijat

75%

10 Total Shots 18
7 Sút trúng đích 11
1 Corner Kicks 6
1 Yellow Cards 1

GOALS

JPS

3

Mikkelin Palloilijat

5

5 Goals Against 3

SHOTS

10 Total Shots 18
11 Sút trúng đích 11

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JPS

30%

Mikkelin Palloilijat

70%

4 Sút trúng đích 5

GOALS

JPS

1%

Mikkelin Palloilijat

1%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JPS

20%

Mikkelin Palloilijat

80%

3 Sút trúng đích 6
1 Yellow Cards 1

GOALS

JPS

2%

Mikkelin Palloilijat

4%

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Finland Suomen Cup Đội bóng G
1
Olavi Keturi

Olavi Keturi

Vaasa VPS 6
2
Baba Haruna

Baba Haruna

Atlantis 6
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 5
4
Luka Smyth

Luka Smyth

Vaasa VPS 5
5
niklas kangasmaa

niklas kangasmaa

Vantaa 4
6
Aaro nyholm

Aaro nyholm

Vantaa 4
7
Sayibu Yakubu

Sayibu Yakubu

SJK Seinajoen 3
8
Aito Pitkanen

Aito Pitkanen

Käpylän Pallo 3
9
Oliver whyte

Oliver whyte

FC Haka 3
10
touko ridanpaa

touko ridanpaa

OLS Oulu 3

JPS

Đối đầu

Mikkelin Palloilijat

Chủ nhà
This league

Đối đầu

JPS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mikkelin Palloilijat
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.69
1.19
4.48
19
1.5
2.75
1.19
4.45
42.13
1.2
4.2
17
1.22
3.75
29
151
151
1.01
11
1.48
2.8
17
1.1
4.33
1.2
4.7
45
1.2
3.9
33
1.18
4.31
21
1.24
3.69
16.4
16
7.25
1.11

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.34
+0.25 1.93
-0.25 0.21
+0.25 3.25
-0.25 0.84
+0.25 1
-0.25 0.79
+0.25 1.01
-0.25 0.31
+0.25 1.29
-2.5 0.95
+2.5 0.75
-0.25 0.39
+0.25 1.81
-0.25 0.39
+0.25 1.81
-0.25 0.45
+0.25 1.58
-2.5 0.8
+2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 4.5 0.52
O 4.5 1.4
U 4.5 0.52
O 4.5 1.42
U 5.5 0.26
O 5.5 2.33
U 2.5 6.5
O 2.5 0.04
U 5.5 0.28
O 5.5 2.38
U 2.5 2.7
O 2.5 0.22
U 4.5 0.45
O 4.5 1.27
U 4.5 0.52
O 4.5 0.84
U 5.5 0.25
O 5.5 2.4
U 6.5 0.23
O 6.5 2.85
U 5.5 0.23
O 5.5 2.7
U 5.5 0.28
O 5.5 2.27
U 4 0.75
O 4 0.9

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 5.5 1.15
O 5.5 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.