Terrence Smith 17’

42’ Eero Ylönen

59’ Eero Ylönen

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

29.36

X

4.99

2

1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JIPPO

48%

Mikkelin Palloilijat

52%

6 Sút trúng đích 5

6

5

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Terrence Smith

Terrence Smith

17’
1-0
1-1
42’
Eero Ylönen

Eero Ylönen

1-2
59’
Eero Ylönen

Eero Ylönen

66’

86’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
JIPPO
12 Trận thắng 48%
5 Trận hoà 20%
Mikkelin Palloilijat
8 Trận thắng 32%
JIPPO

1 - 3

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

2 - 4

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

0 - 0

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

1 - 1

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

0 - 2

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

3 - 1

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

2 - 0

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

4 - 2

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

4 - 1

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

2 - 0

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

5 - 0

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

2 - 0

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

1 - 2

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

0 - 0

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

0 - 0

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

1 - 3

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

3 - 1

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

2 - 0

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

1 - 2

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

2 - 5

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

0 - 1

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

0 - 2

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

3 - 1

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

1 - 1

Mikkelin Palloilijat
JIPPO

0 - 1

Mikkelin Palloilijat

Các trận đấu liên quan

05/05
11:00

EBK Espoo

EBK

FC POHU

FC POHU

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

JIPPO

48%

Mikkelin Palloilijat

52%

6 Sút trúng đích 5
6 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 0

GOALS

JIPPO

1

Mikkelin Palloilijat

2

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JIPPO

42%

Mikkelin Palloilijat

58%

3 Sút trúng đích 3

GOALS

JIPPO

1%

Mikkelin Palloilijat

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JIPPO

54%

Mikkelin Palloilijat

46%

3 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 0

GOALS

JIPPO

0%

Mikkelin Palloilijat

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Finland Suomen Cup Đội bóng G
1
Olavi Keturi

Olavi Keturi

Vaasa VPS 6
2
Baba Haruna

Baba Haruna

Atlantis 6
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 5
4
Luka Smyth

Luka Smyth

Vaasa VPS 5
5
niklas kangasmaa

niklas kangasmaa

Vantaa 4
6
Aaro nyholm

Aaro nyholm

Vantaa 4
7
Sayibu Yakubu

Sayibu Yakubu

SJK Seinajoen 3
8
Aito Pitkanen

Aito Pitkanen

Käpylän Pallo 3
9
Oliver whyte

Oliver whyte

FC Haka 3
10
touko ridanpaa

touko ridanpaa

OLS Oulu 3

JIPPO

Đối đầu

Mikkelin Palloilijat

Chủ nhà
This league

Đối đầu

JIPPO
12 Trận thắng 48%
5 Trận hoà 20%
Mikkelin Palloilijat
8 Trận thắng 32%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.36
4.99
1.2
29
4.33
1.2
18
4.7
1.17
28.45
4.24
1.22
17
4.2
1.2
27
3.85
1.21
1.7
3.5
3.32
1.73
3.6
3.8
13
3.6
1.3
29
4.3
1.2
17
3.9
1.13
35
4.8
1.22
27
3.85
1.21
18
4.35
1.19
13.2
4.51
1.21
1.69
3.5
4.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.83
+0.25 1.75
-0.25 0.42
+0.25 1.61
-0.25 0.44
+0.25 1.75
-0.25 0.41
+0.75 0.9
-0.75 0.8
+0.25 1.7
-0.25 0.44
0 0.29
0 1.37
+0.5 0.8
-0.5 0.9
+0.25 1.75
-0.25 0.41
0 0.44
0 1.66
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.75 0.86
-0.75 0.78

Xỉu

Tài

U 3.5 0.38
O 3.5 2.02
U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 3.5 0.41
O 3.5 1.63
U 3.5 0.49
O 3.5 1.39
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 3.5 0.43
O 3.5 1.69
U 2.75 1
O 2.75 0.62
U 2.5 1.15
O 2.5 0.6
U 3.5 0.45
O 3.5 1.7
U 3.5 0.53
O 3.5 0.84
U 3.5 0.38
O 3.5 1.75
U 3.5 0.42
O 3.5 1.72
U 3.5 0.43
O 3.5 1.63
U 3.5 0.42
O 3.5 1.61
U 2.75 0.92
O 2.75 0.73

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 7.5 0.91
O 7.5 0.8
U 11 1.09
O 11 0.69

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.