Pasi·Forsman 49’

Eemeli Honkola 62’

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

7.8

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JIPPO

56%

Klubi 04 Helsinki

44%

7 Sút trúng đích 2

7

0

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
22’

Dion Zaberxha

46’

traore aaron traore

antton nylund

Pasi·Forsman

Pasi·Forsman

49’
1-0
53’

adam zaitra

59’

ahti haikala

Neko Peltola

Eemeli Honkola

Eemeli Honkola

62’
2-0

Terrence Smith

Jyri Kiuru

71’
75’

peetu harden

adam zaitra

Terrence Smith

81’

Eeli Kinnunen

Eemeli Honkola

82’
86’

valo konttas

Kết thúc trận đấu
2-0

erol erguner

Pasi·Forsman

93’

Đối đầu

Xem tất cả
JIPPO
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Klubi 04 Helsinki
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Keskusurheilukenttä
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Joensuu, Finland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

JIPPO

56%

Klubi 04 Helsinki

44%

7 Sút trúng đích 2
7 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

JIPPO

2

Klubi 04 Helsinki

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JIPPO

58%

Klubi 04 Helsinki

42%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JIPPO

54%

Klubi 04 Helsinki

46%

6 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

JIPPO

2

Klubi 04 Helsinki

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Finland Ykkosliigacup Đội bóng G
1
Onni Hänninen

Onni Hänninen

KTP Kotka 4
2
Miro Turunen

Miro Turunen

JIPPO 3
3
Aapo Ruohio

Aapo Ruohio

KTP Kotka 3
4
umeh chinedu

umeh chinedu

SJK Akatemia 2
5
Thomas Lahdensuo

Thomas Lahdensuo

FC Haka 2
6
aatu piiroinen

aatu piiroinen

SJK Akatemia 2
7
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
7
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 2
8
torfiq abubakar ali

torfiq abubakar ali

FC Haka 2
9
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 2

JIPPO

Đối đầu

Klubi 04 Helsinki

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

JIPPO
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Klubi 04 Helsinki
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
7.8
21
1.08
8.8
30.94
1
51
101
1.06
7.6
20
1.29
4.7
6.6
1.01
29
71
1.07
6.7
55
1.06
8.5
41
1.25
5.5
8.5
1.25
4.8
12
1.08
6.6
51
1.07
7.3
32
1.1
8.15
20
1.04
9
37

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 4.76
-0.25 0.07
+0.25 1.74
-0.25 0.42
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 3.33
-0.25 0.14
+0.25 1.69
-0.25 0.49
+1.5 0.77
-1.5 0.95
+0.25 1.69
-0.25 0.49
+0.25 1.88
-0.25 0.43
0 0.36
0 2.08
0 0.21
0 2.71

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 4.16
U 2.5 0.31
O 2.5 2.31
U 2.5 0.32
O 2.5 2.3
U 2.5 0.09
O 2.5 3.7
U 3 0.91
O 3 0.74
U 2.5 0.18
O 2.5 3
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.5 2
O 2.5 0.33
U 3.25 0.95
O 3.25 0.83
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.13
O 2.5 4
U 2.5 0.05
O 2.5 5.67

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.