2 2

Kết thúc

dusan lisanin 77’

Kwaku Richardson Denzell 90’+3

8’ Vasilije Bakić

83’ dimitrije tabakovic

Tỷ lệ kèo

1

29

X

8.3

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jedinstvo UB

60%

Zemun

40%

4 Sút trúng đích 4

5

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Vasilije Bakić

Vasilije Bakić

29’

Igor Vićentijević

dusan lisanin

Nikola Paunovic

46’
50’

52’

Vasilije Bakić

54’

Danilo Miladinovic

Dejan Milicevic

okain enock

adams hamadu

61’
67’

nemanja kalat

Lazar milosev

Uros Savkovic

marko miljkovic

75’
dusan lisanin

dusan lisanin

77’
1-1

Uros Savkovic

79’
82’

dimitrije tabakovic

Obren Cvijanović

1-2
83’
dimitrije tabakovic

dimitrije tabakovic

Kết thúc trận đấu
2-2

Kwaku Richardson Denzell

Phạt đền

93’

94’
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Jedinstvo UB
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Zemun
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jedinstvo UB

60%

Zemun

40%

13 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Jedinstvo UB

2

Zemun

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Jedinstvo UB

54%

Zemun

46%

1 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jedinstvo UB

0

Zemun

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Jedinstvo UB

66%

Zemun

34%

3 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jedinstvo UB

2

Zemun

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Mozzart Serbian Cup Đội bóng G
1
Kwaku Richardson Denzell

Kwaku Richardson Denzell

Jedinstvo UB 4
2
V. Vukojević

V. Vukojević

FK Graficar Beograd 3
3
Bruno Duarte Da Silva

Bruno Duarte Da Silva

Crvena Zvezda 3
4
Nikola jovanovic

Nikola jovanovic

FK Zeleznicar Pancevo 2
5
Janko Jevremovic

Janko Jevremovic

FK Zeleznicar Pancevo 2
6
Matija Malekinusic

Matija Malekinusic

Novi Pazar 2
7
Milutin Vidosavljević

Milutin Vidosavljević

Vojvodina Novi Sad 2
8
marko nikolic

marko nikolic

Macva Sabac 2
9
zoran alilovic

zoran alilovic

Novi Pazar 2
10
Dušan Pantelić

Dušan Pantelić

Habitpharm Javor 2

Jedinstvo UB

Đối đầu

Zemun

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jedinstvo UB
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Zemun
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
8.3
1.04
16.79
4.14
1.22
23
1.01
23
29
8.3
1.04
33.32
4.22
1.22
21
4.6
1.17
28
3.7
1.23
17
1.25
4.2
26
4.5
1.16
23
4.6
1.2
45
1.01
40
137
5.9
1.06
18
4.18
1.21
16.4
6
1.11
34
1.18
4.5

Chủ nhà

Đội khách

0 4.76
0 2.7
+0.25 1.55
-0.25 0.45
+0.25 2.45
-0.25 0.3
+0.25 3.12
-0.25 0.14
+0.25 1.61
-0.25 0.46
+0.25 1.7
-0.25 0.35
+0.25 1.77
-0.25 0.4
0 0.23
0 2.56
0 0.29
0 2.22
0 0.2
0 2.38
0 0.2
0 2.74

Xỉu

Tài

U 3.5 12.5
O 3.5 3.84
U 3.5 0.29
O 3.5 2.2
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3.5 0.07
O 3.5 3.7
U 3.5 0.3
O 3.5 2.1
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 3.5 0.05
O 3.5 4.34
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 3.5 0.29
O 3.5 2.5
U 3.5 0.33
O 3.5 2.15
U 4.5 0.06
O 4.5 5.4
U 3.5 0.05
O 3.5 4.34
U 3.5 0.09
O 3.5 4.34
U 3.5 0.13
O 3.5 2.85
U 3.5 0.11
O 3.5 4.11

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.