1 2

Kết thúc

bruno rendon 80’

44’ Pato Botello Faz

56’ D. Borczak

Tỷ lệ kèo

1

101

X

21

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Indy Eleven

38%

Omaha

62%

7 Sút trúng đích 4

8

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
39’

Gabriel Cabral Leal de Freitas

Cam Lindley

39’
0-1
44’
Pato Botello Faz

Pato Botello Faz

Aodhan Quinn

47’
0-2
56’
D. Borczak

D. Borczak

64’

Younes Boudadi

Makel Rasheed

paco craig

65’

edward kizza

Cam Lindley

66’

D. Sing

Noble Okello

66’

H. Barry

anthony herbert

66’
68’

Vincenzo Marco Antonio Nicola Constantino Candela López

72’

Kempes Waldemar Tekiela

Sami Guediri

72’

Camron Lawrence

Diego Gutierrez

Mikah Thomas

loic mesanvi

78’
bruno rendon

bruno rendon

80’
1-2
87’

L. Wootton

B. Knapp

87’

Josué Gómez

D. Borczak

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Indy Eleven
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Omaha
1 Trận thắng 100%
Indy Eleven

1 - 2

Omaha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Indy Eleven

38%

Omaha

62%

1 Assists 2
13 Total Shots 9
7 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 0
8 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 21
19 Clearances 40
22 Fouls 11
3 Offsides 1
298 Passes 511
2 Yellow Cards 2

GOALS

Indy Eleven

1

Omaha

2

2 Goals Against 1

SHOTS

13 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
1 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
3 Offsides 1

PASSES

298 Passes 511
186 Passes accuracy 418
7 Key passes 9
32 Crosses 17
5 Crosses Accuracy 5
119 Long Balls 97
43 Long balls accuracy 33

DUELS & DROBBLIN

112 Duels 112
56 Duels won 58
11 Dribble 11
7 Dribble success 3

DEFENDING

18 Total Tackles 11
8 Interceptions 12
19 Clearances 40

DISCIPLINE

22 Fouls 11
11 Was Fouled 21
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

173 Lost the ball 154

Ball Possession

Indy Eleven

35%

Omaha

65%

9 Total Shots 5
4 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 0
8 Clearances 16
1 Offsides 0
136 Passes 252
2 Yellow Cards 1

GOALS

Indy Eleven

0%

Omaha

1%

SHOTS

9 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

136 Passes 252
4 Key passes 5
13 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 4
1 Interceptions 5
8 Clearances 16

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 63

Ball Possession

Indy Eleven

41%

Omaha

59%

4 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 2
11 Clearances 23
2 Offsides 1
162 Passes 259
0 Yellow Cards 1

GOALS

Indy Eleven

1%

Omaha

1%

SHOTS

4 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

162 Passes 259
3 Key passes 4
19 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 7
4 Interceptions 5
11 Clearances 23

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

100 Lost the ball 91

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Indy Eleven

Đối đầu

Omaha

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Indy Eleven
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Omaha
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

101
21
1.01
1.63
3.9
4.3
101
21
1.02
29
9.5
1.04
1.63
3.9
4.2
1.62
3.93
3.97
1.63
3.8
4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
0 0.49
0 1.5
0 0.66
0 1.21
+0.75 0.79
-0.75 0.95

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.25 0.75
O 3.25 0.93
U 3.5 0.03
O 3.5 4.9
U 2.75 0.97
O 2.75 0.83
U 3.5 0.6
O 3.5 1.1
U 3.25 0.77
O 3.25 0.97

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9.5 0.66
O 9.5 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.