Đối đầu

Xem tất cả
Nebitçi FT
12 Trận thắng 57%
1 Trận hoà 5%
HTTU Asgabat FK
8 Trận thắng 38%
Nebitçi FT

1 - 0

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

1 - 2

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

2 - 0

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

2 - 1

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

1 - 2

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

0 - 1

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

2 - 0

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

1 - 2

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

4 - 2

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

6 - 1

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

1 - 3

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

1 - 0

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

3 - 0

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

1 - 0

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

3 - 1

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

3 - 0

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

1 - 0

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

2 - 3

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

2 - 1

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

1 - 1

HTTU Asgabat FK
Nebitçi FT

5 - 2

HTTU Asgabat FK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Nebitçi FT

5

-2

6

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Arkadag FK

Arkadag FK

5 10 13
2
Ahal FK

Ahal FK

6 4 12
3
Altyn Asyr FC

Altyn Asyr FC

7 5 11
4
Sagadam FK

Sagadam FK

5 -1 7
5
Merw BSFK

Merw BSFK

5 -6 7
6
Nebitçi FT

Nebitçi FT

5 -2 6
7
HTTU Asgabat FK

HTTU Asgabat FK

4 -5 1
8
Kopetdag Asgabat

Kopetdag Asgabat

5 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Altyn Asyr FC

Altyn Asyr FC

5 6 10
2
Ahal FK

Ahal FK

4 2 8
3
Arkadag FK

Arkadag FK

3 7 7
4
Sagadam FK

Sagadam FK

3 1 6
5
Merw BSFK

Merw BSFK

2 2 6
6
Nebitçi FT

Nebitçi FT

2 -1 3
7
HTTU Asgabat FK

HTTU Asgabat FK

1 0 1
8
Kopetdag Asgabat

Kopetdag Asgabat

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Arkadag FK

Arkadag FK

2 3 6
2
Ahal FK

Ahal FK

2 2 4
3
Nebitçi FT

Nebitçi FT

3 -1 3
4
Altyn Asyr FC

Altyn Asyr FC

2 -1 1
5
Sagadam FK

Sagadam FK

2 -2 1
6
Merw BSFK

Merw BSFK

3 -8 1
7
Kopetdag Asgabat

Kopetdag Asgabat

4 -4 1
8
HTTU Asgabat FK

HTTU Asgabat FK

3 -5 0

Không có dữ liệu

Nebitçi FT

Đối đầu

HTTU Asgabat FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Nebitçi FT
12 Trận thắng 57%
1 Trận hoà 5%
HTTU Asgabat FK
8 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.