Tỷ lệ kèo

1

1.67

X

2.09

2

14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hamrun Spartans

61%

Żabbar St. Patrick F.C.

39%

4 Sút trúng đích 0

16

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Sven Xerri

33’

Marcelina Emerson

Rafael Petrilio Compri

39’

Danilo Bulevardi

40’
40’

Pedro Cejas

jonny torres

Joseph Mbong

59’
63’

luis mota

James nicholas agius

64’

manuel djalo

66’

Ignacio Colombo

Ayom Majok

Matias Garcia

75’
78’

won young im

Bruno figueiredo

Eder

Yvan Inzoudine

78’
85’

Ignacio Colombo

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hamrun Spartans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Żabbar St. Patrick F.C.
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hamrun Spartans

61%

Żabbar St. Patrick F.C.

39%

4 Sút trúng đích 0
16 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hamrun Spartans

62%

Żabbar St. Patrick F.C.

38%

2 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hamrun Spartans

60%

Żabbar St. Patrick F.C.

40%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hamrun Spartans

Hamrun Spartans

13 12 25
2
Floriana F.C.

Floriana F.C.

11 6 23
3
Valletta FC

Valletta FC

11 8 22
4
Marsaxlokk FC

Marsaxlokk FC

12 5 21
5
Sliema Wanderers FC

Sliema Wanderers FC

11 2 19
6
Birkirkara FC

Birkirkara FC

12 -1 16
7
Hibernians FC

Hibernians FC

11 2 15
8
Gzira United

Gzira United

11 -4 13
9
Mosta FC

Mosta FC

11 -6 11
10
Żabbar St. Patrick F.C.

Żabbar St. Patrick F.C.

11 -3 10
11
Naxxar Lions

Naxxar Lions

11 -8 5
12
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

11 -13 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sliema Wanderers FC

Sliema Wanderers FC

8 0 12
2
Hamrun Spartans

Hamrun Spartans

6 7 11
3
Valletta FC

Valletta FC

6 4 11
4
Marsaxlokk FC

Marsaxlokk FC

6 2 10
5
Hibernians FC

Hibernians FC

6 3 10
6
Floriana F.C.

Floriana F.C.

6 0 8
7
Birkirkara FC

Birkirkara FC

4 1 7
8
Mosta FC

Mosta FC

5 1 5
9
Żabbar St. Patrick F.C.

Żabbar St. Patrick F.C.

6 -2 5
10
Gzira United

Gzira United

1 2 3
11
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

8 -11 2
12
Naxxar Lions

Naxxar Lions

6 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Floriana F.C.

Floriana F.C.

5 6 15
2
Hamrun Spartans

Hamrun Spartans

7 5 14
3
Valletta FC

Valletta FC

5 4 11
4
Marsaxlokk FC

Marsaxlokk FC

6 3 11
5
Gzira United

Gzira United

10 -6 10
6
Birkirkara FC

Birkirkara FC

8 -2 9
7
Sliema Wanderers FC

Sliema Wanderers FC

3 2 7
8
Mosta FC

Mosta FC

6 -7 6
9
Hibernians FC

Hibernians FC

5 -1 5
10
Żabbar St. Patrick F.C.

Żabbar St. Patrick F.C.

5 -1 5
11
Naxxar Lions

Naxxar Lions

5 -2 4
12
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

3 -2 3
Malta Premier League Đội bóng G
1
Joseph Mbong

Joseph Mbong

Hamrun Spartans 14
2
Vitinho

Vitinho

Naxxar Lions 12
3
yuri

yuri

Floriana F.C. 11
4
Jake Grech

Jake Grech

Valletta FC 11
5
Prince Emmanuel

Prince Emmanuel

Mosta FC 10
6
Ailton Jorge dos·Santos Soares

Ailton Jorge dos·Santos Soares

Marsaxlokk FC 10
7
Mario Fontanella

Mario Fontanella

Żabbar St. Patrick F.C. 10
8
Samurai maxuell

Samurai maxuell

Gzira United 9
9
Pedro Cejas

Pedro Cejas

Żabbar St. Patrick F.C. 9
10
Mustapha Jah

Mustapha Jah

Valletta FC 8

+
-
×

Hamrun Spartans

Đối đầu

Żabbar St. Patrick F.C.

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hamrun Spartans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Żabbar St. Patrick F.C.
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.67
2.09
14
1.61
2.45
15.33
13
1.03
21
1.67
2.09
14
1.81
2.38
7.21
13
1.01
26
1.3
4.75
7.2
23
1.01
126
1.67
2.09
14
1.65
2.37
15
1.6
2.45
16
1.3
4.75
7.2
1.89
2.25
5.6
1.67
2.02
11.4
11
1.04
21

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1
-0.75 0.72
+0.75 0.88
-0.75 0.88
+0.75 0.9
-0.75 0.9
+0.75 0.99
-0.75 0.71
+1.75 1.13
-1.75 0.64
+0.75 0.99
-0.75 0.79
+0.75 0.95
-0.75 0.78
+1.75 1.13
-1.75 0.64
+0.75 0.94
-0.75 0.86
+0.75 1.01
-0.75 0.73
+0.75 0.85
-0.75 0.79

Xỉu

Tài

U 0.75 0.96
O 0.75 0.76
U 1 0.78
O 1 0.99
U 1 0.85
O 1 0.95
U 0.75 0.95
O 0.75 0.75
U 1 1.03
O 1 0.65
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.75 1.07
O 2.75 0.69
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 0.75 0.94
O 0.75 0.83
U 1 0.72
O 1 1.03
U 1.5 0.33
O 1.5 2.05
U 2.75 1.07
O 2.75 0.69
U 1.25 0.72
O 1.25 1.08
U 0.75 0.97
O 0.75 0.77
U 1 0.87
O 1 0.77

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.