Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
16
1
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSven Xerri
Marcelina Emerson
Rafael Petrilio Compri
Danilo Bulevardi
Pedro Cejas
jonny torres
Joseph Mbong
luis mota
James nicholas agius
manuel djalo
Ignacio Colombo
Ayom Majok
Matias Garcia
won young im
Bruno figueiredo
Eder
Yvan Inzoudine
Ignacio Colombo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
13:00
Valletta FC
Hamrun Spartans
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hamrun Spartans |
13 | 12 | 25 | |
| 2 |
Floriana F.C. |
11 | 6 | 23 | |
| 3 |
Valletta FC |
11 | 8 | 22 | |
| 4 |
Marsaxlokk FC |
12 | 5 | 21 | |
| 5 |
Sliema Wanderers FC |
11 | 2 | 19 | |
| 6 |
Birkirkara FC |
12 | -1 | 16 | |
| 7 |
Hibernians FC |
11 | 2 | 15 | |
| 8 |
Gzira United |
11 | -4 | 13 | |
| 9 |
Mosta FC |
11 | -6 | 11 | |
| 10 |
Żabbar St. Patrick F.C. |
11 | -3 | 10 | |
| 11 |
Naxxar Lions |
11 | -8 | 5 | |
| 12 |
Tarxien Rainbows F.C |
11 | -13 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sliema Wanderers FC |
8 | 0 | 12 | |
| 2 |
Hamrun Spartans |
6 | 7 | 11 | |
| 3 |
Valletta FC |
6 | 4 | 11 | |
| 4 |
Marsaxlokk FC |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Hibernians FC |
6 | 3 | 10 | |
| 6 |
Floriana F.C. |
6 | 0 | 8 | |
| 7 |
Birkirkara FC |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Mosta FC |
5 | 1 | 5 | |
| 9 |
Żabbar St. Patrick F.C. |
6 | -2 | 5 | |
| 10 |
Gzira United |
1 | 2 | 3 | |
| 11 |
Tarxien Rainbows F.C |
8 | -11 | 2 | |
| 12 |
Naxxar Lions |
6 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floriana F.C. |
5 | 6 | 15 | |
| 2 |
Hamrun Spartans |
7 | 5 | 14 | |
| 3 |
Valletta FC |
5 | 4 | 11 | |
| 4 |
Marsaxlokk FC |
6 | 3 | 11 | |
| 5 |
Gzira United |
10 | -6 | 10 | |
| 6 |
Birkirkara FC |
8 | -2 | 9 | |
| 7 |
Sliema Wanderers FC |
3 | 2 | 7 | |
| 8 |
Mosta FC |
6 | -7 | 6 | |
| 9 |
Hibernians FC |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Żabbar St. Patrick F.C. |
5 | -1 | 5 | |
| 11 |
Naxxar Lions |
5 | -2 | 4 | |
| 12 |
Tarxien Rainbows F.C |
3 | -2 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joseph Mbong |
|
14 |
| 2 |
Vitinho |
|
12 |
| 3 |
yuri |
|
11 |
| 4 |
Jake Grech |
|
11 |
| 5 |
Prince Emmanuel |
|
10 |
| 6 |
Ailton Jorge dos·Santos Soares |
|
10 |
| 7 |
Mario Fontanella |
|
10 |
| 8 |
Samurai maxuell |
|
9 |
| 9 |
Pedro Cejas |
|
9 |
| 10 |
Mustapha Jah |
|
8 |
Hamrun Spartans
Đối đầu
Żabbar St. Patrick F.C.
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu