Farhaan Ali Wahid 14’

D. Casey 104’

43’ Daniel Cummings

109’ Lewis Orford

Tỷ lệ kèo

1

8.9

X

1.14

2

9.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fulham U21

48%

West Ham United U21

52%

10 Sút trúng đích 10

5

3

0

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Farhaan Ali Wahid

Farhaan Ali Wahid

14’
1-0
22’

J. Medine

1-1
43’
Daniel Cummings

Daniel Cummings

+2 phút bù giờ
59’

J. Ajala

66’

Daniel Cummings

D. Casey

Macauley Adams Zepa

75’
86’

Lewis Orford

+6 phút bù giờ

Nazim Benchaita

Jayden Quashie

96’
Kết thúc trận đấu
2-2
103’

G. Caliste

Preston Fearon

D. Casey

D. Casey

104’
2-1
+2 phút bù giờ
106’

G. Caliste

108’

Riley Hargan

Regan Clayton

108’

A. Dike

josh briggs

2-2
109’
Lewis Orford

Lewis Orford

Brodie Dair

Farhaan Ali Wahid

110’
116’

L. Brown

J. Medine

+3 phút bù giờ

Đối đầu

Xem tất cả
Fulham U21
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
West Ham United U21
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fulham U21

48%

West Ham United U21

52%

1 Kiến tạo 0
26 Tổng cú sút 18
10 Sút trúng đích 10
8 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 3
15 Đá phạt 11
42 Phá bóng 33
13 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 3
624 Đường chuyền 445
0 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Fulham U21

2

West Ham United U21

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

26 Tổng cú sút 18
10 Sút trúng đích 10
8 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

624 Đường chuyền 445
511 Độ chính xác chuyền bóng 317
19 Đường chuyền quyết định 13
34 Tạt bóng 22
10 Độ chính xác tạt bóng 7
98 Chuyền dài 134
40 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
64 Tranh chấp thắng 39
11 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 10
14 Cắt bóng 14
42 Phá bóng 33

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

181 Mất bóng 194

Kiểm soát bóng

Fulham U21

48%

West Ham United U21

52%

9 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Việt vị 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fulham U21

1

West Ham United U21

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Fulham U21

48%

West Ham United U21

52%

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

2 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Việt vị 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fulham U21

1

West Ham United U21

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

0 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Fulham U21

0

West Ham United U21

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

+
-
×

Fulham U21

Đối đầu

West Ham United U21

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fulham U21
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
West Ham United U21
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.9
1.14
9.6
13
1.05
11
15
1.01
15.5
2.38
3.75
2.21
17
1.02
17
17
1.04
17
11
1.08
9.5
8
1.06
8
35
1.01
35
7.7
1.18
7.15
2.25
3.9
2.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.81
0 0.98
0 0.85
0 0.95
+0.25 5.88
-0.25 0.01
0 0.84
0 0.96
0 0.68
0 0.65
0 0.93
0 0.89
0 0.76
0 0.89

Xỉu

Tài

U 2.5 0.26
O 2.5 2.66
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.01
O 2.5 5.26
U 3.5 0.84
O 3.5 0.8
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 2.5 0.04
O 2.5 4.7
U 2.5 0.29
O 2.5 1.36
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.17
O 2.5 2.7
U 3.5 0.81
O 3.5 0.83

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.