Luiz Fernando 15’

Tomás Cardona 45’+4

Rodrigo Oliveira dos Santos 83’

Lucca Prior Pimenta 90’+5

42’ Júlio Cesar

65’ Eduardo de Sousa Ribeiro

90’+6 Vinicius Kanu

90’+6 Vinicius Kanu

90’+6 Vinicius Kanu

90’+6 Vinicius Kanu

Tỷ lệ kèo

1

5.6

X

1.15

2

14

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fortaleza

63%

Maguary

37%

9 Sút trúng đích 7

6

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Luiz Fernando

Luiz Fernando

15’
1-0
1-1
42’
Júlio Cesar

Júlio Cesar

Tomás Cardona

Tomás Cardona

49’
2-1
55’

58’

61’
2-2
65’
Eduardo de Sousa Ribeiro

Eduardo de Sousa Ribeiro

Rodrigo Oliveira dos Santos

Rodrigo Oliveira dos Santos

83’
3-2

86’
86’

Lucca Prior Pimenta

Lucca Prior Pimenta

95’
4-2
2-2
96’
Vinicius Kanu

Vinicius Kanu

2-3
96’
Vinicius Kanu

Vinicius Kanu

3-3
96’
Vinicius Kanu

Vinicius Kanu

4-3
96’
Vinicius Kanu

Vinicius Kanu

96’
Kết thúc trận đấu
4-3

Đối đầu

Xem tất cả
Fortaleza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maguary
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

14/05
20:30

CRB AL

CRB

Fortaleza

Fortaleza

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Fortaleza

63%

Maguary

37%

16 Total Shots 11
9 Sút trúng đích 7
6 Corner Kicks 2
3 Yellow Cards 4

GOALS

Fortaleza

4

Maguary

3

3 Goals Against 4

SHOTS

16 Total Shots 11
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Fortaleza

59%

Maguary

41%

3 Sút trúng đích 5

GOALS

Fortaleza

2%

Maguary

2%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Fortaleza

67%

Maguary

33%

6 Sút trúng đích 2
3 Yellow Cards 4

GOALS

Fortaleza

2%

Maguary

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Remo - PA 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
4
Mikael

Mikael

CRB AL 3
5
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
6
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
7
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
8
Alex

Alex

Santa Catarina 2
9
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2

Fortaleza

Đối đầu

Maguary

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Fortaleza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maguary
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.6
1.15
14
5.79
1.16
14.87
1.02
17
501
5.6
1.15
14
4.31
1.28
13.12
1.22
5.25
9.5
5.2
1.13
24
3.9
1.36
9
5
1.19
13
9
1.06
21
4.2
1.3
14
5.2
1.12
28
4.7
1.22
11
5.15
1.19
11.5
4.3
1.31
12.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.32
-0.25 0.27
+0.25 2.69
-0.25 0.25
0 0.57
0 1.35
+0.25 2.27
-0.25 0.26
0 0.14
0 3.33
+0.25 2.1
-0.25 0.31
+0.25 1.39
-0.25 0.53
+1.5 0.85
-1.5 0.85
+0.25 2.38
-0.25 0.26
+0.25 2.08
-0.25 0.32
+0.25 2.32
-0.25 0.25
+0.25 1.74
-0.25 0.43

Xỉu

Tài

U 6.5 0.21
O 6.5 2.56
U 6.5 0.26
O 6.5 2.63
U 7.5 0.08
O 7.5 7.1
U 6.5 0.2
O 6.5 2.5
U 6.5 0.29
O 6.5 2.08
U 2.5 3.33
O 2.5 0.15
U 7.5 0.09
O 7.5 5.26
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 6.5 0.24
O 6.5 1.9
U 6.5 0.32
O 6.5 2.15
U 6.5 0.3
O 6.5 2.2
U 7.5 0.07
O 7.5 5.88
U 7.5 0.09
O 7.5 4.34
U 6.5 0.2
O 6.5 2.77
U 6.5 0.35
O 6.5 2.12

Xỉu

Tài

U 8.5 0.8
O 8.5 0.9
U 8 0.7
O 8 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.