armin spahic 33’

Ajdin Nukić 38’

Ajdin Nukić 38’

Amar Milak 60’

Amar milak 60’

Ante Hrkać 71’

Ante Hrkać 71’

Ante Hrkać 71’

13’ João Carlos Cardoso Santo

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

10

2

14.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Velez Mostar

40%

Sarajevo

60%

4 Sút trúng đích 4

3

4

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
João Carlos Cardoso Santo

João Carlos Cardoso Santo

25’

26’

Souleymane Meite

29’

armin spahic

armin spahic

33’
1-1
36’

Mihael Kupresak

Ajdin Nukić

Ajdin Nukić

38’
2-1
Ajdin Nukić

Ajdin Nukić

38’
1-0
46’

rijad telalovic

Souleymane Meite

Amar Milak

Amar Milak

60’
2-0
Amar milak

Amar milak

60’
3-1

Ajdin Nukić

66’

Vasilije Đurić

Rafidine Abdullah

68’
69’

Aldin Turkes

Renato Gojković

Ante Hrkać

Ante Hrkać

71’
4-1
Ante Hrkać

Ante Hrkać

71’
1-0
Ante Hrkać

Ante Hrkać

71’
3-0

ante hrkac

72’

Besim Šerbečić

73’

Ivan Saric

Amar milak

77’

79’
84’

Amar Beganović

Luka Menalo

adin bajric

ante hrkac

86’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
FK Velez Mostar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sarajevo
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Rođeni
Sức chứa
7,000
Địa điểm
Mostar, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FK Velez Mostar

40%

Sarajevo

60%

7 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
3 Corner Kicks 4
4 Yellow Cards 2

GOALS

FK Velez Mostar

4

Sarajevo

1

1 Goals Against 4
1 Penalty Kick 0

SHOTS

7 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FK Velez Mostar

44%

Sarajevo

56%

4 Sút trúng đích 5
0 Yellow Cards 2

GOALS

FK Velez Mostar

2%

Sarajevo

1%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FK Velez Mostar

36%

Sarajevo

64%

4 Yellow Cards 0

GOALS

FK Velez Mostar

2%

Sarajevo

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bosnia and Herzegovina Cup Đội bóng G
1
Enes Alıç

Enes Alıç

FK Zeljeznicar 4
2
Dani Salcin

Dani Salcin

FK Velez Mostar 3
3
Vasilije Đurić

Vasilije Đurić

FK Velez Mostar 2
4
A. Fehrić

A. Fehrić

FK Tuzla City 1
5
Srdjan Grabez

Srdjan Grabez

FK Sloga Doboj 1
6
Nusret Imširović

Nusret Imširović

Slatina BOS 1
7
Anes Mašić

Anes Mašić

NK Celik Zenica 1
8
Dominik Prokop

Dominik Prokop

FK Zeljeznicar 1
9
Benjamin Tatar

Benjamin Tatar

FK Sloga Doboj 1
10
Collin Seedorf

Collin Seedorf

FK Zeljeznicar 1

FK Velez Mostar

Đối đầu

Sarajevo

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FK Velez Mostar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sarajevo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
10
14.5
1.31
3.86
10.82
1
51
67
1.01
10
14.5
1.01
10.12
72.45
1.01
56
91
1.02
7.8
100
1.01
101
151
1.02
12.5
41
1.02
10
51
1.02
11
75
1.02
7.8
100
1
9.2
65
1.33
3.97
10.1
1.01
76
284

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 1.16
0 1
0 0.73
0 0.9
0 0.9
+0.25 3.03
-0.25 0.03
0 0.86
0 0.98
0 0.83
0 0.94
0 0.85
0 0.81
+0.5 1.45
-0.5 0.45
0 0.88
0 0.96
0 0.94
0 0.9
0 0.92
0 0.9
0 0.82
0 0.82

Xỉu

Tài

U 5.5 0.03
O 5.5 3.22
U 5.5 0.26
O 5.5 2.56
U 5.5 0.12
O 5.5 5.25
U 5.5 0.04
O 5.5 2.94
U 5.5 0.16
O 5.5 3.21
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 5.5 0.11
O 5.5 4.54
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 5.5 0.14
O 5.5 4.5
U 5.5 0.14
O 5.5 4.3
U 5.5 0.1
O 5.5 4.5
U 5.5 0.11
O 5.5 4.54
U 5.5 0.06
O 5.5 5
U 5.5 0.08
O 5.5 3.57
U 5.5 0.09
O 5.5 4.48

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 6.5 1.6
O 6.5 0.4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.