Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Pamir Dushanbe |
7 | 3 | 16 | |
| 2 |
FC Istiklol Dushanbe |
7 | 7 | 15 | |
| 3 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Khosilot Parkhar |
7 | 3 | 11 | |
| 5 |
FC Khatlon |
7 | 1 | 10 | |
| 6 |
Khujand |
7 | 0 | 9 | |
| 7 |
FK Eskhata |
7 | -4 | 9 | |
| 8 |
Barkchi Hisor |
7 | -4 | 9 | |
| 9 |
Ravshan Kulob |
7 | 0 | 8 | |
| 10 |
FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
7 | -5 | 7 | |
| 11 |
Sardor Tursunzoda |
7 | -2 | 5 | |
| 12 |
FC Istaravshan |
7 | -4 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Khosilot Parkhar |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Istiklol Dushanbe |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
CSKA Pamir Dushanbe |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Khujand |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
FC Khatlon |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Sardor Tursunzoda |
3 | 2 | 4 | |
| 9 |
FK Eskhata |
3 | -2 | 3 | |
| 10 |
Barkchi Hisor |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Ravshan Kulob |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
FC Istaravshan |
3 | -1 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Pamir Dushanbe |
4 | 1 | 9 | |
| 2 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
FK Eskhata |
4 | -2 | 6 | |
| 5 |
Barkchi Hisor |
4 | -1 | 6 | |
| 6 |
Ravshan Kulob |
4 | 0 | 5 | |
| 7 |
FC Khatlon |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
Khujand |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Khosilot Parkhar |
3 | -2 | 1 | |
| 11 |
Sardor Tursunzoda |
4 | -4 | 1 | |
| 12 |
FC Istaravshan |
4 | -3 | 1 |
Không có dữ liệu
FK Eskhata
Đối đầu
Khosilot Parkhar
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu