Lenny Joseph 12’

Lenny Joseph 15’

Kristoffer Zachariassen 18’

Carlos Eduardo Lopes Cruz 40’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

11.5

2

19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ferencvarosi TC

67%

Csakvari TK

33%

12 Sút trúng đích 1

7

1

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lenny Joseph

Lenny Joseph

12’
1-0
Lenny Joseph

Lenny Joseph

15’
2-0
Kristoffer Zachariassen

Kristoffer Zachariassen

18’
3-0
Carlos Eduardo Lopes Cruz

Carlos Eduardo Lopes Cruz

40’
4-0
46’

Bence Szabó

András Simon

58’

Marton Radics

Philippe Rommens

Kristoffer Zachariassen

62’
71’

Roland Baracskai

Peter Banyai

Barnabas Czeh

Jonathan Levi

77’
83’

Dénes Szakály

Marton Radics

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Ferencvarosi TC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Csakvari TK
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Groupama Aréna
Sức chứa
22,000
Địa điểm
Budapest, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ferencvarosi TC

67%

Csakvari TK

33%

12 Sút trúng đích 1
7 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ferencvarosi TC

4

Csakvari TK

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ferencvarosi TC

63%

Csakvari TK

37%

9 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Ferencvarosi TC

4

Csakvari TK

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ferencvarosi TC

71%

Csakvari TK

29%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Hungary  Cup Đội bóng G
1
Lenny Joseph

Lenny Joseph

Ferencvarosi TC 5
2
Daniel Alves de Lima

Daniel Alves de Lima

Zalaegerszegi TE 4
3
Oleksandr Pyshchur

Oleksandr Pyshchur

Győri ETO FC 3
4
Máté Sajban

Máté Sajban

Diosgyor VTK 3
5
Krisztián Németh

Krisztián Németh

MTK Budapest 3
6
Patrik kovacs

Patrik kovacs

MTK Budapest 2
7
Carlos Eduardo Lopes Cruz

Carlos Eduardo Lopes Cruz

Ferencvarosi TC 2
8
Jovan Živković

Jovan Živković

Győri ETO FC 2
9
Aurel Farkas

Aurel Farkas

Csakvari TK 2
10
Baki Akos

Baki Akos

Budapest Honved FC 2

Ferencvarosi TC

Đối đầu

Csakvari TK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ferencvarosi TC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Csakvari TK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
11.5
19
1.05
11.82
27.56
1
51
51
1.02
11.5
19
1.03
11.43
33.08
1.01
51
81
1.04
7.3
45
1.01
151
151
1.03
11.5
21
1.03
11
26
1.04
12
35
1.04
7.3
45
1.04
8.4
24
1.05
9.9
14.7

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 4.34
-0.25 0.07
+0.25 2.56
-0.25 0.27
+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.25 4
-0.25 0.07
0 0.33
0 2.04
+1.75 0.8
-1.75 1.02
+0.25 1.41
-0.25 0.52
0 0.33
0 2.04
0 0.19
0 2.85
+0.25 4
-0.25 0.07

Xỉu

Tài

U 4.5 0.04
O 4.5 4.54
U 4.5 0.26
O 4.5 2.62
U 4.5 0.3
O 4.5 2.45
U 4.5 0.03
O 4.5 4.34
U 4.5 0.22
O 4.5 2.69
U 2.5 2.1
O 2.5 0.33
U 4.5 0.14
O 4.5 3.84
U 2.5 2.2
O 2.5 0.3
U 4.5 0.12
O 4.5 5
U 4.5 0.39
O 4.5 1.89
U 4.5 0.12
O 4.5 4.5
U 4.5 0.04
O 4.5 7.14
U 4.5 0.1
O 4.5 4.16
U 4.5 0.05
O 4.5 4.75

Xỉu

Tài

U 8.5 0.33
O 8.5 2.25
U 9.5 0.31
O 9.5 1.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.