Jovo Lukic 4’

Mouhamadou Drammeh 87’

Oucasse Mendy 90’

1’ Lorenzo Biliboc

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14.5

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Universitatea Cluj

55%

CFR Cluj

45%

6 Sút trúng đích 3

7

4

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Lorenzo Biliboc

Lorenzo Biliboc

Jovo Lukic

Jovo Lukic

4’
1-1
44’

Mário Camora

Dino Mikanović

44’
+2 phút bù giờ
59’

Meriton Korenica

Ovidiu Bic

65’
65’

Alexandru Păun

Andrei Cordea

Jug Stanojev

Dan Nistor

73’
81’

D. Pancu

omar sawy el

Alin Chintes

82’

Jovo Lukic

85’
Mouhamadou Drammeh

Mouhamadou Drammeh

87’
2-1

Mouhamadou Drammeh

88’
88’

Islam Slimani

Alibek Aliev

Mouhamadou Drammeh

88’
Oucasse Mendy

Oucasse Mendy

90’
2-1
+5 phút bù giờ

Andrei Gheorghiță

Oucasse Mendy

95’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Universitatea Cluj
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CFR Cluj
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Universitatea Cluj

55%

CFR Cluj

45%

2 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 4
7 Đá phạt 7
31 Phá bóng 28
10 Phạm lỗi 9
491 Đường chuyền 312
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Universitatea Cluj

2

CFR Cluj

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

12 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3

Đường chuyền

491 Đường chuyền 312
422 Độ chính xác chuyền bóng 221
9 Đường chuyền quyết định 9
26 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 6
56 Chuyền dài 83
27 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 81
41 Tranh chấp thắng 39
21 Rê bóng 12
11 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
12 Cắt bóng 11
31 Phá bóng 28

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 9
7 Bị phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

FC Universitatea Cluj

56%

CFR Cluj

44%

5 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 11
260 Đường chuyền 156
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Universitatea Cluj

1

CFR Cluj

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

260 Đường chuyền 156
4 Đường chuyền quyết định 7
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 7
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

FC Universitatea Cluj

54%

CFR Cluj

46%

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 17
229 Đường chuyền 156
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Universitatea Cluj

1

CFR Cluj

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

229 Đường chuyền 156
5 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 17

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

+
-
×

FC Universitatea Cluj

Đối đầu

CFR Cluj

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Universitatea Cluj
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CFR Cluj
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14.5
23
10.66
1.1
15.9
1.01
23
501
1.01
14.5
23
5.73
1.22
8.61
1.01
13
67
5.8
1.25
7.9
2.45
2.95
2.9
1.03
15
126
1.01
15
23
1.02
10.5
251
1.01
13
100
8.5
1.11
12
7.3
1.16
9.8
7.9
1.15
11.6
1.01
25
27

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 1.04
0 0.72
0 1.12
0 0.95
0 0.85
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.68
0 1.28
0 0.71
0 1.03
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.58
0 1.36
0 0.7
0 1.05
0 0.64
0 1.35
0 0.64
0 1.35
+0.25 6.65
-0.25 0.03
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 2.5 0.26
O 2.5 2.96
U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 2.5 0.23
O 2.5 2.33
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 3.5 0
O 3.5 6.7
U 2.5 0.2
O 2.5 3.15
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.5 0.01
O 3.5 11.22

Xỉu

Tài

U 11.5 0.57
O 11.5 1.25
U 10 0.73
O 10 0.98
U 9.5 1.55
O 9.5 0.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.