Sander tovstik 66’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
5
1
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảelysee
Denis Poliakov
sander alamaa
andero kaares
Sander tovstik
Sergei Zenjov
Danil·Kuraksin
nikita baljabkin
Josue doke
Rauno Sappinen
Aleksander Filatov
Artjom Škinjov
Aleksandr Jegorov
Stanislav Agaptsev
Remo valdmets
Ilja Antonov
Tony Varjund
Taaniel Usta
nikita baljabkin
Đối đầu
Xem tất cả
6 - 0
4 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
1 - 1
3 - 1
1 - 3
4 - 3
2 - 2
1 - 3
1 - 4
1 - 2
0 - 1
5 - 0
4 - 2
0 - 4
1 - 1
0 - 3
1 - 0
0 - 6
0 - 2
5 - 2
0 - 2
2 - 1
5 - 0
7 - 0
1 - 2
2 - 1
3 - 1
Trận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
Flora
Paide Linnameeskond
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
74%
26%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ahmad Gero |
|
4 |
| 2 |
Tristan Pajo |
|
3 |
| 3 |
dinars ekharts |
|
3 |
| 4 |
Daniel Luts |
|
3 |
| 5 |
Mark Anders Lepik |
|
3 |
| 6 |
Kevin·Matas |
|
3 |
| 7 |
andero kaares |
|
3 |
| 8 |
herman pedmanson |
|
3 |
| 9 |
Mattias Männilaan |
|
2 |
| 10 |
ivans patrikejevs |
|
2 |
FC Flora Tallinn
Đối đầu
Trans Narva
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu