Bernard Berisha 12’
Dejvi Bregu 80’
Hekuran Berisha 90’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
46%
7
3
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Bernard Berisha
Dejvi Bregu
Phạt đền
Hekuran Berisha
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Stadiumi Selman Stërmasi |
|---|---|
|
|
9,500 |
|
|
Tirana, Albania |
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
FC Dinamo City
Egnatia
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
46%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aldrit Oshafi |
|
4 |
| 2 |
Dejvi Bregu |
|
4 |
| 3 |
Mmesoma Anthony Umejiego |
|
3 |
| 4 |
Heiderber·Ramirez |
|
3 |
| 5 |
Dario Kame |
|
2 |
| 6 |
Ayodele Folahan Adeloye |
|
2 |
| 7 |
Xhuljo Tabaku |
|
2 |
| 8 |
Redi Veriu |
|
2 |
| 9 |
Hetem Lushaj |
|
2 |
| 10 |
Oresti Kasmollari |
|
2 |
FC Dinamo City
Đối đầu
Besa Kavaje
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu