Samir Hadji 51’

Samir Hadji 51’

Pinto rafa 85’

Tỷ lệ kèo

1

1.42

X

4.41

2

5.52

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Differdange 03

46%

Racing Union Luxemburg

54%

4 Sút trúng đích 5

8

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

33’
40’

49’

Samir Hadji

Samir Hadji

51’
1-0

Samir Hadji

Phạt đền

51’
63’

65’

70’
Pinto rafa

Pinto rafa

85’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Differdange 03
18 Trận thắng 60%
6 Trận hoà 20%
Racing Union Luxemburg
6 Trận thắng 20%
Racing Union Luxemburg

0 - 2

FC Differdange 03
FC Differdange 03

5 - 1

Racing Union Luxemburg
FC Differdange 03

2 - 1

Racing Union Luxemburg
FC Differdange 03

1 - 1

Racing Union Luxemburg
FC Differdange 03

3 - 0

Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg

1 - 0

FC Differdange 03
FC Differdange 03

7 - 0

Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg

1 - 3

FC Differdange 03
Racing Union Luxemburg

0 - 1

FC Differdange 03
FC Differdange 03

2 - 3

Racing Union Luxemburg
FC Differdange 03

4 - 0

Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg

1 - 0

FC Differdange 03
Racing Union Luxemburg

3 - 1

FC Differdange 03
Racing Union Luxemburg

3 - 0

FC Differdange 03
Racing Union Luxemburg

3 - 3

FC Differdange 03
Racing Union Luxemburg

2 - 2

FC Differdange 03
FC Differdange 03

1 - 0

Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg

1 - 0

FC Differdange 03
Racing Union Luxemburg

1 - 1

FC Differdange 03
FC Differdange 03

2 - 1

Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg

0 - 2

FC Differdange 03
FC Differdange 03

3 - 2

Racing Union Luxemburg
FC Differdange 03

6 - 0

Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg

1 - 1

FC Differdange 03
FC Differdange 03

3 - 0

Racing Union Luxemburg
FC Differdange 03

1 - 0

Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg

0 - 2

FC Differdange 03
FC Differdange 03

6 - 2

Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg

1 - 3

FC Differdange 03
FC Differdange 03

2 - 2

Racing Union Luxemburg

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Differdange 03

46%

Racing Union Luxemburg

54%

4 Sút trúng đích 5
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Differdange 03

2

Racing Union Luxemburg

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Differdange 03

45%

Racing Union Luxemburg

55%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Differdange 03

47%

Racing Union Luxemburg

53%

4 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Differdange 03

2

Racing Union Luxemburg

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

+
-
×

FC Differdange 03

Đối đầu

Racing Union Luxemburg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Differdange 03
18 Trận thắng 60%
6 Trận hoà 20%
Racing Union Luxemburg
6 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.42
4.41
5.52
1
51
101
1.5
4.1
5.2
1.08
6.5
29
1.07
7.5
56
1.1
7
34
1.53
3.95
4.9
1.16
4.99
10.4
1.5
4.2
5.25

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.96
-1.25 0.79
+0.25 1.6
-0.25 0.47
0 0.37
0 2
+0.25 1.16
-0.25 0.54
+1 0.82
-1 0.82

Xỉu

Tài

U 3 0.84
O 3 0.9
U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 3 0.84
O 3 0.83
U 2.5 0.28
O 2.5 2.2
U 2.5 1.25
O 2.5 0.55
U 2.5 0.13
O 2.5 3
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 1.5 0.54
O 1.5 1.16
U 3 0.78
O 3 0.86

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.