Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Toyota Stadium(Texas) |
|---|---|
|
|
20,500 |
|
|
Frisco, United States |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nashville |
10 | 15 | 23 | |
| 2 |
New England Revolution |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
Inter Miami CF |
11 | 3 | 19 | |
| 4 |
Chicago Fire |
10 | 8 | 17 | |
| 5 |
DC United |
11 | -2 | 15 | |
| 6 |
FC Cincinnati |
11 | -3 | 15 | |
| 7 |
Charlotte FC |
11 | -1 | 14 | |
| 8 |
Toronto FC |
11 | -2 | 14 | |
| 9 |
New York City FC |
11 | 1 | 12 | |
| 10 |
Columbus Crew |
11 | 0 | 12 | |
| 11 |
New York Red Bulls |
11 | -11 | 12 | |
| 12 |
Atlanta United |
11 | -6 | 10 | |
| 13 |
Orlando City |
11 | -16 | 10 | |
| 14 |
Montreal Impact |
10 | -9 | 9 | |
| 15 |
Philadelphia Union |
11 | -8 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Jose Earthquakes |
11 | 19 | 28 | |
| 2 |
Vancouver Whitecaps |
10 | 20 | 25 | |
| 3 |
Los Angeles FC |
11 | 11 | 21 | |
| 4 |
Seattle Sounders |
9 | 8 | 20 | |
| 5 |
Minnesota United FC |
11 | -2 | 20 | |
| 6 |
Real Salt Lake |
10 | 5 | 19 | |
| 7 |
FC Dallas |
11 | 5 | 16 | |
| 8 |
Houston Dynamo |
10 | -5 | 15 | |
| 9 |
Colorado Rapids |
11 | 3 | 13 | |
| 10 |
Los Angeles Galaxy |
11 | -1 | 13 | |
| 11 |
Austin FC |
11 | -3 | 13 | |
| 12 |
San Diego FC |
11 | 0 | 12 | |
| 13 |
Portland Timbers |
10 | -8 | 10 | |
| 14 |
St. Louis City SC |
10 | -9 | 6 | |
| 15 |
Sporting Kansas City |
10 | -18 | 5 |
Play Offs: 1/8-finals
Playoff playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
New England Revolution |
5 | 11 | 15 | |
| 2 |
Nashville |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Chicago Fire |
6 | 8 | 12 | |
| 4 |
Toronto FC |
8 | 1 | 11 | |
| 5 |
FC Cincinnati |
5 | 4 | 10 | |
| 6 |
Charlotte FC |
5 | 7 | 10 | |
| 7 |
New York City FC |
7 | 3 | 8 | |
| 8 |
Columbus Crew |
6 | 1 | 8 | |
| 9 |
New York Red Bulls |
5 | -2 | 7 | |
| 10 |
Atlanta United |
7 | -2 | 7 | |
| 11 |
DC United |
4 | -3 | 6 | |
| 12 |
Orlando City |
5 | 0 | 6 | |
| 13 |
Montreal Impact |
3 | 3 | 6 | |
| 14 |
Inter Miami CF |
4 | -1 | 3 | |
| 15 |
Philadelphia Union |
5 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vancouver Whitecaps |
8 | 17 | 21 | |
| 2 |
Real Salt Lake |
6 | 6 | 15 | |
| 3 |
Los Angeles FC |
6 | 9 | 13 | |
| 4 |
San Jose Earthquakes |
5 | 11 | 12 | |
| 5 |
Houston Dynamo |
6 | 1 | 12 | |
| 6 |
Austin FC |
6 | 4 | 11 | |
| 7 |
FC Dallas |
7 | 1 | 10 | |
| 8 |
Seattle Sounders |
3 | 6 | 9 | |
| 9 |
Colorado Rapids |
4 | 8 | 9 | |
| 10 |
Los Angeles Galaxy |
6 | 2 | 8 | |
| 11 |
San Diego FC |
6 | 5 | 8 | |
| 12 |
Minnesota United FC |
4 | 2 | 7 | |
| 13 |
Portland Timbers |
4 | -1 | 7 | |
| 14 |
St. Louis City SC |
4 | 0 | 4 | |
| 15 |
Sporting Kansas City |
5 | -6 | 2 |
Play Offs: 1/8-finals
Playoff playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Miami CF |
7 | 4 | 16 | |
| 2 |
Nashville |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
DC United |
7 | 1 | 9 | |
| 4 |
Chicago Fire |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
FC Cincinnati |
6 | -7 | 5 | |
| 6 |
New York Red Bulls |
6 | -9 | 5 | |
| 7 |
New England Revolution |
5 | -5 | 4 | |
| 8 |
Charlotte FC |
6 | -8 | 4 | |
| 9 |
New York City FC |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Columbus Crew |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Orlando City |
6 | -16 | 4 | |
| 12 |
Philadelphia Union |
6 | -5 | 4 | |
| 13 |
Toronto FC |
3 | -3 | 3 | |
| 14 |
Atlanta United |
4 | -4 | 3 | |
| 15 |
Montreal Impact |
7 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Jose Earthquakes |
6 | 8 | 16 | |
| 2 |
Minnesota United FC |
7 | -4 | 13 | |
| 3 |
Seattle Sounders |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Los Angeles FC |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
FC Dallas |
4 | 4 | 6 | |
| 6 |
Los Angeles Galaxy |
5 | -3 | 5 | |
| 7 |
Vancouver Whitecaps |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Real Salt Lake |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
Colorado Rapids |
7 | -5 | 4 | |
| 10 |
San Diego FC |
5 | -5 | 4 | |
| 11 |
Houston Dynamo |
4 | -6 | 3 | |
| 12 |
Portland Timbers |
6 | -7 | 3 | |
| 13 |
Sporting Kansas City |
5 | -12 | 3 | |
| 14 |
Austin FC |
5 | -7 | 2 | |
| 15 |
St. Louis City SC |
6 | -9 | 2 |
Play Offs: 1/8-finals
Playoff playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Petar Musa |
|
10 |
| 2 |
Hugo Cuypers |
|
10 |
| 3 |
Sam Surridge |
|
9 |
| 4 |
Lionel Messi |
|
8 |
| 5 |
Brian White |
|
8 |
| 6 |
Nicolás Fernández Mercau |
|
8 |
| 7 |
Preston Judd |
|
7 |
| 8 |
Kelvin Yeboah |
|
7 |
| 9 |
Rafael Navarro Leal |
|
7 |
| 10 |
Marcus Ingvartsen |
|
7 |
FC Dallas
Đối đầu
Columbus Crew
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu