34’ Balint Jozsef Kartik

Tỷ lệ kèo

1

20

X

12

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Ajka

45%

Kazincbarcika

55%

2 Sút trúng đích 2

5

7

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
34’

34’

Balint Jozsef Kartik

Phạt đền

zsombor csornyei

43’

Tóth Tamás Vid

Kristóf Herjeczki

46’

Dominik Cipf

49’

Nikolasz Nagy

61’
70’

Mykhailo Meskhi

G. Szőke

Levente doncsecz

Nikolasz Nagy

71’
77’

Mykhailo Meskhi

0-2
80’

86’

Nimrod Baranyai

Dominik Csóka

Dominik Cipf

89’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Ajka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kazincbarcika
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sport utcai stadion
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Ajka, Hungary

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Ajka

45%

Kazincbarcika

55%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Ajka

0

Kazincbarcika

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Ajka

39%

Kazincbarcika

61%

0 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Ajka

0

Kazincbarcika

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Ajka

51%

Kazincbarcika

49%

0 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Hungary  Cup Đội bóng G
1
Lenny Joseph

Lenny Joseph

Ferencvarosi TC 5
2
Daniel Alves de Lima

Daniel Alves de Lima

Zalaegerszegi TE 4
3
Oleksandr Pyshchur

Oleksandr Pyshchur

Győri ETO FC 3
4
Máté Sajban

Máté Sajban

Diosgyor VTK 3
5
Krisztián Németh

Krisztián Németh

MTK Budapest 3
6
Patrik kovacs

Patrik kovacs

MTK Budapest 2
7
Carlos Eduardo Lopes Cruz

Carlos Eduardo Lopes Cruz

Ferencvarosi TC 2
8
Jovan Živković

Jovan Živković

Győri ETO FC 2
9
Aurel Farkas

Aurel Farkas

Csakvari TK 2
10
Baki Akos

Baki Akos

Budapest Honved FC 2

FC Ajka

Đối đầu

Kazincbarcika

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Ajka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kazincbarcika
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20
12
1.01
30.56
5.77
1.14
151
15
1.03
21
11.5
1.01
81.02
5.98
1.1
91
23
1.01
150
6.2
1.05
151
46
1.01
101
11.5
1.01
91
7
1.06
100
7.25
1.05
150
6.2
1.05
185
6.9
1.03
21
10.5
1.04

Chủ nhà

Đội khách

0 1.13
0 1.04
0 0.76
0 1.01
0 0.97
0 0.82
+0.25 4.76
-0.25 0.03
0 0.77
0 1.07
0 0.79
0 1.05
0 0.75
0 0.99
0 0.74
0 1.11
0 0.83
0 1.01
-0.25 0.01
+0.25 5.25

Xỉu

Tài

U 1.5 0.03
O 1.5 4.76
U 1.5 0.25
O 1.5 2.78
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.03
O 1.5 4.34
U 1.5 0.27
O 1.5 2.31
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 1.5 0.04
O 1.5 7.14
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 1.5 0.02
O 1.5 6.5
U 1.5 0.25
O 1.5 2.75
U 1.5 0.17
O 1.5 2.8
U 1.5 0.03
O 1.5 7.69
U 1.5 0.07
O 1.5 4.76
U 1.5 0.04
O 1.5 5

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25
U 11.5 0.75
O 11.5 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.