Razvan Tanasa 29’

Alexandru Mihai Isfan 64’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

15.5

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Farul Constanta

44%

Petrolul Ploiesti

56%

6 Sút trúng đích 6

0

8

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Razvan Tanasa

Razvan Tanasa

29’
1-0

Eduard Radaslavescu

Diogo Sá Ramalho

34’
44’

Paul Papp

+2 phút bù giờ
45’

Rares Pop

Alin Botogan

58’

Gheorghe Grozav

Rafael Baldrés Hermann

Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

64’
2-0

Lucas Pellegrini

67’
68’

Abat Aimbetov

Andres Dumitrescu

69’

Marco Dulca

Alexandru Goncear

Lucas Pellegrini

70’

A. Doicaru

Alexandru Mihai Isfan

86’
+3 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Petrolul Ploiesti
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Viitorul
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Ovidiu, Romania

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

44%

Petrolul Ploiesti

56%

2 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phạt góc 8
10 Đá phạt 1
33 Phá bóng 29
10 Phạm lỗi 17
9 Việt vị 2
307 Đường chuyền 416
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Farul Constanta

2

Petrolul Ploiesti

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
9 Việt vị 2

Đường chuyền

307 Đường chuyền 416
221 Độ chính xác chuyền bóng 334
9 Đường chuyền quyết định 11
11 Tạt bóng 28
0 Độ chính xác tạt bóng 8
86 Chuyền dài 61
29 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
46 Tranh chấp thắng 36
16 Rê bóng 16
8 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 9
15 Cắt bóng 3
33 Phá bóng 29

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

49%

Petrolul Ploiesti

51%

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 21
2 Việt vị 0
192 Đường chuyền 198
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Farul Constanta

1

Petrolul Ploiesti

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

192 Đường chuyền 198
3 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
9 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

39%

Petrolul Ploiesti

61%

6 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 8
7 Việt vị 2
115 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Farul Constanta

1

Petrolul Ploiesti

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

7 Việt vị 2

Đường chuyền

115 Đường chuyền 218
6 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 1
21 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

+
-
×

Farul Constanta

Đối đầu

Petrolul Ploiesti

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Farul Constanta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Petrolul Ploiesti
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
15.5
21
1.32
4.11
14.58
1
26
126
1.01
15.5
21
1.3
3.91
11.8
1.3
3.75
9.5
1.01
9.5
241
1.44
3.6
7
1.01
16
21
1
12
81
1.01
28
100
1.01
9.4
300
1
11
75
1.32
4.23
11.5
1.01
9.5
300

Chủ nhà

Đội khách

0 1.17
0 0.75
0 1.14
0 0.72
0 1.25
0 0.62
0 1.16
0 0.74
0 1.14
0 0.77
0 0.7
0 1.03
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.04
0 0.77
0 0.6
0 1.2
0 1.03
0 0.87
0 1.05
0 0.85
0 1.14
0 0.75
0 0.96
0 0.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.34
O 2.5 2.17
U 2.5 0.32
O 2.5 2.39
U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.35
O 2.5 2.04
U 2 0.7
O 2 0.96
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 2.5 0.39
O 2.5 1.96
U 2.5 0.5
O 2.5 1.5
U 2.5 0.01
O 2.5 7.1
U 2.5 0.38
O 2.5 1.85
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.39
O 2.5 1.96
U 2.5 0.39
O 2.5 1.96
U 2.5 0.38
O 2.5 1.92
U 2.5 0.38
O 2.5 1.89

Xỉu

Tài

U 8.5 1.62
O 8.5 0.44
U 8 0.95
O 8 0.75
U 8.5 0.5
O 8.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.