45’ bogdan rosca

90’+1 Iustin Cornescu

Tỷ lệ kèo

1

26

X

13.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
34’

V. Moiseev

evghenii macarov

0-1
45’
bogdan rosca

bogdan rosca

55’

andrei fenin

ivan jeju

jogvan lon

kristian jacobsen

57’
69’

tamer wati

bogdan rosca

ezra lukama

Rasmus helgason

80’
88’

tamer wati

jogvan lon

90’
Kết thúc trận đấu
0-2
0-2
91’
Iustin Cornescu

Iustin Cornescu

Đối đầu

Xem tất cả
Faroe Islands U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Moldova U19
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Faroe Islands U19

Đối đầu

Moldova U19

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Faroe Islands U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Moldova U19
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
13.5
1.01
26
13.5
1.01
2.2
3
3
3.25
3.1
2.05
300
8.6
1.02
3.5
3.2
1.91
29
6
1.12
300
8.9
1.02
26
10
1.06
56
12
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 14.28
+0.25 5.88
-0.25 0.06
+0.25 5.55
0 1.28
0 0.68
0 1.18
0 0.62
0 1.11
0 0.8
-0.25 0.06
+0.25 5.55
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 0.5 7.5
O 0.5 0.05
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 1.5 0.25
O 1.5 2.85
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 1.5 0.07
O 1.5 5.25
U 2.5 0.01
O 2.5 9.01

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.