66’ Billy Clifford
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Billy Clifford
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
The Cuthbury |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Wimborne |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Walton & Hersham |
42 | 53 | 92 | |
| 2 |
Farnham Town |
42 | 40 | 84 | |
| 3 |
Gloucester City |
42 | 42 | 82 | |
| 4 |
Poole Town |
42 | 30 | 75 | |
| 5 |
Berkhamsted Town |
42 | 12 | 72 | |
| 6 |
Sholing FC |
42 | 20 | 69 | |
| 7 |
Chertsey Town |
42 | 9 | 67 | |
| 8 |
Gosport Borough |
42 | -1 | 63 | |
| 9 |
Uxbridge |
42 | 4 | 59 | |
| 10 |
Havant Waterlooville |
42 | 8 | 58 | |
| 11 |
Plymouth Parkway |
42 | -15 | 56 | |
| 12 |
Bracknell Town |
42 | -1 | 55 | |
| 13 |
Yate Town |
42 | -5 | 52 | |
| 14 |
Hanwell Town |
42 | -6 | 52 | |
| 15 |
Wimborne Town |
42 | 1 | 51 | |
| 16 |
Taunton Town |
42 | -5 | 51 | |
| 17 |
Basingstoke Town |
42 | -10 | 51 | |
| 18 |
Evesham United |
42 | -11 | 47 | |
| 19 |
Weymouth |
42 | -18 | 47 | |
| 20 |
Dorchester Town |
42 | -31 | 40 | |
| 21 |
Hungerford Town |
42 | -40 | 38 | |
| 22 |
Tiverton Town |
42 | -76 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Walton & Hersham |
21 | 37 | 51 | |
| 2 |
Gloucester City |
21 | 29 | 50 | |
| 3 |
Farnham Town |
21 | 24 | 44 | |
| 4 |
Berkhamsted Town |
21 | 11 | 40 | |
| 5 |
Poole Town |
21 | 23 | 39 | |
| 6 |
Sholing FC |
21 | 16 | 39 | |
| 7 |
Chertsey Town |
21 | 16 | 38 | |
| 8 |
Plymouth Parkway |
21 | 3 | 36 | |
| 9 |
Hanwell Town |
21 | 8 | 34 | |
| 10 |
Taunton Town |
22 | 6 | 34 | |
| 11 |
Gosport Borough |
21 | 0 | 33 | |
| 12 |
Havant Waterlooville |
21 | 12 | 33 | |
| 13 |
Yate Town |
21 | 11 | 33 | |
| 14 |
Uxbridge |
21 | 6 | 32 | |
| 15 |
Wimborne Town |
21 | 9 | 32 | |
| 16 |
Basingstoke Town |
21 | -4 | 31 | |
| 17 |
Evesham United |
21 | 9 | 31 | |
| 18 |
Bracknell Town |
20 | 9 | 28 | |
| 19 |
Weymouth |
21 | 4 | 24 | |
| 20 |
Hungerford Town |
21 | -16 | 22 | |
| 21 |
Dorchester Town |
21 | -21 | 20 | |
| 22 |
Tiverton Town |
21 | -33 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Walton & Hersham |
21 | 16 | 41 | |
| 2 |
Farnham Town |
21 | 16 | 40 | |
| 3 |
Poole Town |
21 | 7 | 36 | |
| 4 |
Gloucester City |
21 | 13 | 32 | |
| 5 |
Berkhamsted Town |
21 | 1 | 32 | |
| 6 |
Sholing FC |
21 | 4 | 30 | |
| 7 |
Gosport Borough |
21 | -1 | 30 | |
| 8 |
Chertsey Town |
21 | -7 | 29 | |
| 9 |
Uxbridge |
21 | -2 | 27 | |
| 10 |
Bracknell Town |
22 | -10 | 27 | |
| 11 |
Havant Waterlooville |
21 | -4 | 25 | |
| 12 |
Weymouth |
21 | -22 | 23 | |
| 13 |
Plymouth Parkway |
21 | -18 | 20 | |
| 14 |
Basingstoke Town |
21 | -6 | 20 | |
| 15 |
Dorchester Town |
21 | -10 | 20 | |
| 16 |
Yate Town |
21 | -16 | 19 | |
| 17 |
Wimborne Town |
21 | -8 | 19 | |
| 18 |
Hanwell Town |
21 | -14 | 18 | |
| 19 |
Taunton Town |
20 | -11 | 17 | |
| 20 |
Evesham United |
21 | -20 | 16 | |
| 21 |
Hungerford Town |
21 | -24 | 16 | |
| 22 |
Tiverton Town |
21 | -43 | 8 |
Không có dữ liệu
Wimborne Town
Đối đầu
Farnham Town
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu